Bahia vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Bahia 1-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 4 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 4, hòa 4, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 32
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza, Brazil
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- LDWLW Chapecoense-sc
- 12' Lucas Fonseca
- HT0-0
- 46' ▲ Douglas Grolli ▼ Lucas Fonseca
- 67' ▲ A. Doffo ▼ Osman
- 67' Elber · Zé Rafael 1-0
- 74' ▲ Bruno Silva ▼ Barreto
- 78' ▲ Júnior Brumado ▼ Edigar Junio
- 87' ▲ Flavio ▼ Elber
- 87' ▲ Yann ▼ H. Canteros
- 90' Bruno Pacheco
- FT1-0
Đội hình
- 1Douglas Friedrich 7.3
- 2Nino Paraíba 8.1
- 28Lucas Fonseca ▼ 46' 6.5
- 4Jackson 6.9
- 6Léo 7.4
- 19Nilton 6.9
- 10Zé Rafael ⇢ 7.0
- 26Gregore 7.5
- 18Ramires 6.6
- 11Edigar Junio ▼ 78' 6.3
- 7Elber ⚽ ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 13Douglas Grolli ▲ 46' 6.8
- 23Júnior Brumado ▲ 78' 6.4
- 5Flavio ▲ 87'
- 16Paulo Victor
- 12Clayton
- 8A. Allione
- 15Edson
- 17Elton
- 22Bruno
- 29Vinicius
- 33Anderson
- 43Pelezinho
- 93Jandrei 7.4
- 2Eduardo 6.5
- 23Douglas 7.0
- 6Bruno Pacheco 6.5
- 14Fabricio Bruno 7.2
- 55Amaral 6.6
- 8H. Canteros ▼ 87' 7.6
- 77Osman ▼ 67' 6.7
- 95Barreto ▼ 74' 6.6
- 9Wellington Paulista 6.3
- 90Leandro Pereira 6.9
Dự bị 12
- 34A. Doffo ▲ 67' 6.1
- 29Bruno Silva ▲ 74' 6.7
- 25Yann ▲ 87'
- 48Capixaba
- 33Rafael Pereira
- 37Roberto
- 16E. Orzusa
- 19Vinícius
- 28Alan Ruschel
- 84Ivan
- 97Marcos Vinicius
- 3Rafael Thyere
Thống kê
01⚑5
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
6Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị5
15Phạm lỗi22
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
410Chuyền bóng279
325Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
42Trận đấu42
42Ghi được34
44Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận0.81
15Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai24