Chapecoense-sc
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bahia

Chapecoense-sc vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-2 Bahia tại Serie A, 4 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 4, Bahia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 9
Sân vận động
Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
Trọng tài
Edina Alves Batista
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
DDWWW Bahia
  1. 28' Thonny Anderson
  2. HT0-0
  3. 46' Fabinho Kaio Nunes
  4. 46' Felipe Silva Ravanelli
  5. 53' Ezequiel
  6. 59' Perotti Anselmo Ramon
  7. 59' Alan Santos Ezequiel
  8. 64' Gilberto Thonny Anderson
  9. 67' 0-1 Gilberto
  10. 69' 0-2 Rodriguinho
  11. 75' Lucas Araújo Jonas
  12. 75' Ó. Ruíz Maycon
  13. 79' Felipe Santana
  14. 80' Geuvânio Fernandinho
  15. 86' Matheus Galdezani Daniel
  16. 86' Patrick de Lucca Rodriguinho
  17. 90'+5 Derlan
  18. FT0-2

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jair Ventura
  1. 31João Paulo 6.6
  2. 27Felipe Santana 6.7
  3. 30Ezequiel ▼ 59' 6.9
  4. 2Matheus Ribeiro 6.6
  5. 34Derlan 6.9
  6. 26Anderson Leite 6.7
  7. 20Ravanelli ▼ 46' 6.9
  8. 32Lima 6.3
  9. 9Anselmo Ramon ▼ 59' 6.3
  10. 11Fernandinho ▼ 80' 6.0
  11. 96Kaio Nunes ▼ 46' 7.0

Dự bị 12

  1. 38Fabinho ▲ 46' 6.3
  2. 90Felipe Silva ▲ 46' 6.3
  3. 77Perotti ▲ 59' 5.9
  4. 8Alan Santos ▲ 59' 7.0
  5. 50Geuvânio ▲ 80' 6.7
  6. 80Mancha
  7. 10Foguinho
  8. 15Ronei
  9. 1Keiller
  10. 17Mike
  11. 29Tiago Coser
  12. 3Laércio
Bahia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dado Cavalcanti
  1. 32Matheus Teixeira 7.5
  2. 2Nino Paraíba 8.0
  3. 3Luiz Otávio 7.2
  4. 40Juninho 7.3
  5. 79Matheus Bahia 7.2
  6. 10Rodriguinho ▼ 86' 7.5
  7. 27Jonas ▼ 75' 6.6
  8. 16Thaciano 7.3
  9. 8Daniel ▼ 86' 7.3
  10. 22Thonny Anderson ▼ 64' 6.3
  11. 37Maycon ▼ 75' 6.7

Dự bị 11

  1. 9Gilberto ▲ 64' 7.0
  2. 34Lucas Araújo ▲ 75' 6.3
  3. 11Ó. Ruíz ▲ 75' 6.3
  4. 20Matheus Galdezani ▲ 86' 6.9
  5. 45Patrick de Lucca ▲ 86' 6.2
  6. 42Renan Guedes
  7. 28Lucas Fonseca
  8. 4Ligger
  9. 77Mateus Claus
  10. 29Juninho Capixaba
  11. 35Edson

Thống kê

029
510
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm13
2Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
9Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
380Chuyền bóng450
288Chuyền chính xác358
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
38 67 - 34 +33 84
2
Flamengo
38 69 - 36 +33 71
3
Palmeiras
38 58 - 43 +15 66
4
Fortaleza EC
38 44 - 45 -1 58
5
Sport Club Corinthians Paulista
38 40 - 36 +4 57
6
RB Bragantino
38 55 - 46 +9 56
7
Fluminense Football Club
38 38 - 38 0 54
8
America Mineiro
38 41 - 37 +4 53
9
Atletico Goianiense
38 33 - 36 -3 53
10
Santos FC
38 35 - 40 -5 50
11
Ceara
38 39 - 38 +1 50
12
Sport Club Internacional
38 44 - 42 +2 48
13
São Paulo Futebol Clube
38 31 - 39 -8 48
14
Club Athletico Paranaense
38 41 - 45 -4 47
15
Cuiaba
38 34 - 37 -3 47
16
Esporte Clube Juventude
38 36 - 44 -8 46
17
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 51 -7 43
18
Bahia
38 42 - 51 -9 43
19
Sport Recife
38 24 - 37 -13 38
20
Chapecoense-sc
38 27 - 67 -40 15
Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu73
64Ghi được99
85Thủng lưới83
1.08Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu