Chapecoense-sc
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Coritiba Foot Ball Club

Chapecoense-sc vs Coritiba Foot Ball Club

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 2-1 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 3 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 4, hòa 1, Coritiba Foot Ball Club thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 38
Trọng tài
Luiz Flavio De Oliveira, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
  1. 5' Thiago Carleto
  2. 14' 0-1 Kléber · Tiago Real
  3. 26' João Pedro
  4. 38' Elicarlos · Apodi 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Iago Daniel
  7. 59' Nadson João Pedro
  8. 61' Fabrício Bruno
  9. 62' Anderson Carvalho
  10. 72' Keirrison Rildo
  11. 74' Reinaldo
  12. 76' Pelezinho Elicarlos
  13. 78' Túlio de Melo Wellington Paulista
  14. 90' Jonas de Sousa
  15. 90'+5 Túlio de Melo · Apodi 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Emerson Cris
  1. 93Jandrei 6.8
  2. 22Apodi ⇢2 7.5
  3. 16Douglas 7.1
  4. 6Reinaldo 7.4
  5. 5Moisés Ribeiro 6.7
  6. 2João Pedro ▼ 59' 6.4
  7. 86Elicarlos ▼ 76' 7.2
  8. 8H. Canteros 6.7
  9. 14Fabricio Bruno 7.0
  10. 9Wellington Paulista ▼ 78' 6.4
  11. 17Arthur 6.7

Dự bị 12

  1. 70Nadson ▲ 59' 6.7
  2. 95Pelezinho ▲ 76' 6.5
  3. 10Túlio de Melo ▲ 78' 7.4
  4. 11Luiz Antonio
  5. 30Neném
  6. 92E. Zeballos
  7. 1Artur Moraes
  8. 28Alan Ruschel
  9. 26Diego Renan
  10. 12Elias Curzel
  11. 73Júlio César
  12. 25Lucas Mineiro
Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Oliveira
  1. 84Wilson 7.3
  2. 88Thiago Carleto 7.3
  3. 50Cleber Reis 7.1
  4. 22Léo 6.8
  5. 8Tiago Real 7.1
  6. 27Jonas 7.2
  7. 17Daniel ▼ 46' 6.3
  8. 3Thalisson Kelven 7.0
  9. 30Carvalho ▼ 62' 6.7
  10. 83Kléber 7.6
  11. 11Rildo ▼ 72' 6.6

Dự bị 12

  1. 7Iago ▲ 46' 6.6
  2. 18Anderson ▲ 62' 6.7
  3. 99Keirrison ▲ 72' 6.3
  4. 90Y. Filigrana
  5. 6Edinho
  6. 87A. Baumjohann
  7. 1Rafael Martins
  8. 20Matheus Galdezani
  9. 35Léo 6.8
  10. 76Marcio
  11. 4Romércio
  12. 57Marcos Moser

Thống kê

0312
620
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm13
8Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
12Phạt góc6
0Việt vị4
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
313Chuyền bóng350
243Chuyền chính xác279
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

40Trận đấu39
47Ghi được42
50Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu