Coritiba Foot Ball Club
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Chapecoense-sc

Coritiba Foot Ball Club vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 3-4 Chapecoense-sc tại Serie A, 2 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 5, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 5
Trọng tài
Pablo Dos Santos Alves, Brazil
Phong độ
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 9' Rafael Marques · C. González 1-0
  2. 24' 1-1 Bruno Rangel11m
  3. 29' Negueba
  4. 37' César Benítez
  5. 39' Rafael Marques
  6. 40' 1-2 Bruno Rangel11m
  7. 45' Bruno Rangel
  8. HT1-2
  9. 46' Vinícius Thiago
  10. 46' Evandro Negueba
  11. 57' Moises Josimar
  12. 60' Marcos Danilo Padilha
  13. 64' Ruy C. González
  14. 65' Cleber Santana
  15. 67' J. Ortega · Dodô 2-2
  16. 68' Arthur Maia Hyoran
  17. 69' Vinicius
  18. 75' Silvinho
  19. 75' Lourency Silvinho
  20. 82' 2-3 Bruno Rangel · Lucas Gomes
  21. 88' Gimenez
  22. 89' 2-4 Lucas Gomes
  23. 90'+4 Juninho · Ruy 3-4
  24. FT3-4

Đội hình

Coritiba Foot Ball Club
  1. 84Wilson 6.9
  2. 4Rafael Marques 6.0
  3. 55Juan 7.3
  4. 15C. Benitez 6.2
  5. 28Juninho 6.9
  6. 98Dodô 5.8
  7. 19C. González ▼ 64' 6.8
  8. 31João Paulo 7.0
  9. 37Thiago ▼ 46' 6.6
  10. 18J. Ortega 7.1
  11. 7Negueba ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 8Vinícius ▲ 46' 6.7
  2. 17Evandro ▲ 46' 7.0
  3. 26Ruy ▲ 64' 6.7
  4. 1Elisson
  5. 3Luccas Claro
  6. 11Leandro
  7. 16Amaral
  8. 20Raphael Veiga
  9. 21Walisson
  10. 22Reginaldo
  11. 25Fábio Braga
  12. 30Carlinhos
Chapecoense-sc
  1. 1Danilo 6.4
  2. 27Thiego 6.4
  3. 6Dener 6.4
  4. 13Marcelo 6.9
  5. 2Gimenez 6.8
  6. 88Cléber Santana 6.9
  7. 5Josimar ▼ 57' 6.6
  8. 10Hyoran ▼ 68' 6.3
  9. 9Bruno Rangel ⚽3 8.8
  10. 26Silvinho ▼ 75' 6.8
  11. 23Lucas Gomes 7.3

Dự bị 9

  1. 28Moises ▲ 57' 7.0
  2. 50Arthur Maia ▲ 68' 6.6
  3. 7Lourency ▲ 75' 6.7
  4. 3Rafael Lima
  5. 12Marcelo Boeck
  6. 20Wesley Nata
  7. 30Neném
  8. 31Lucas Mineiro
  9. 33Kempes

Thống kê

046
950
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm15
6Trúng đích9
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn2
6Phạt góc9
1Việt vị1
17Phạm lỗi23
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
387Chuyền bóng376
295Chuyền chính xác291
76%Chính xác chuyền77%

So sánh

41Trận đấu43
46Ghi được57
45Thủng lưới57
1.12Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu