Coritiba Foot Ball Club vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 2-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 3, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- LLDWL Chapecoense-sc
- 31' Tiago Coser · Josue 1-0
- 32' Bruno Melo
- 37' ▲ B. Ocampo ▼ Josue
- 38' ▲ Tulio ▼ Max Alves
- 45' Jacy Maranhão
- HT1-0
- 46' ▲ Felipe Jonatan ▼ Bruno Melo
- 48' ▲ Vini Paulista ▼
- 48' ▲ Rodrigo Moledo ▼ Jacy
- 56' Rubens Tadeu
- 62' ▲ K. Ramirez ▼ Marcinho
- 62' ▲ F. Rossi ▼ Rubens Ricoldi
- 77' ▲ Bruno Pacheco ▼ Fernando
- 78' ▲ Enio ▼ Camilo Reijers
- 82' Pedro Rocha · J. Lavega 2-0
- 84' ▲ Maicon ▼ Pedro Rocha
- 90' 2-1 Tulio · K. Ramirez
- FT2-1
Đội hình
- 1Pedro Morisco
- 2Tinga
- 23Tiago Coser
- 55Jacy▼ 48'
- 26Bruno Melo▼ 46'
- 19S. Gomez
- 21Thiago Santos
- 7J. Lavega
- 10Josue▼ 37'
- 77Breno Lopes
- 32Pedro Rocha▼ 84'
Dự bị 12
- 13Keiller
- 3Maicon▲ 84'
- 20Keno
- 6Felipe Jonatan▲ 46'
- 17B. Ocampo▲ 37'
- 99Rodrigo Rodrigues
- 36Vini Paulista▲ 48'
- 44Joao Pedro Chermont
- 4Rodrigo Moledo▲ 48'
- 28Fabinho
- 18Paulo Roberto
- 50Tissi
- 98Anderson
- 26Everton
- 3Eduardo Doma
- 21Kauan
- 12Fernando▼ 77'
- 27Camilo Reijers▼ 78'
- 16Bruno Matias
- 70Rubens Ricoldi▼ 62'
- 22Max Alves▼ 38'
- 7Marcinho▼ 62'
- 10Giovanni Augusto
Dự bị 12
- 30Matheus Aurelio
- 15Rafael Thyere
- 17Vinicius Balieiro
- 97Enio▲ 78'
- 9Tulio▲ 38'
- 39Rodrigo
- 94K. Ramirez▲ 62'
- 91Bruno Pacheco▲ 77'
- 18Neto Pessoa
- 29F. Rossi▲ 62'
- 19David Antunes
- 50Kassio
Thống kê
01⚑5
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích5
6Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
277Chuyền bóng497
78%Chính xác chuyền85%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 21 | +29 | 52 | |
| 2 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 3 | 26 | 38 - 26 | +12 | 46 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 12 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 13 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 26 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 42 | -12 | 24 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
8Trận đấu9
10Ghi được8
11Thủng lưới18
1.25Bàn thắng mỗi trận0.89
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai5