Coritiba Foot Ball Club vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 0-0 Chapecoense-sc tại Serie B, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 3, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- LDWLW Chapecoense-sc
- 18' Bruno Leonardo
- 41' Jacy
- 41' ▲ Bruno Melo ▼ Alex Silva
- 45'+2 Bruno Melo
- 45'+3 Zeca
- 45'+3 Giovanni Augusto
- HT0-0
- 46' ▲ Gustavo Coutinho ▼ Dellatorre
- 50' ▲ Joao Almeida ▼
- 65' ▲ Vini Paulista ▼ Iury Castilho
- 65' ▲ Clayson ▼ Tiago Coser
- 65' ▲ Italo ▼ Marcinho
- 79' ▲ Gabriel Inocencio ▼ Mailton
- 79' ▲ Pedro Martins ▼ Marcinho
- 82' Pedro Martins
- 86' ▲ Bressan ▼ Bruno Leonardo
- 86' ▲ Pedro Perotti ▼ Neto Pessoa
- FT0-0
Đội hình
- 1Pedro Morisco
- 20Alex Silva ▼ 41'
- 3Maicon
- 23Tiago Coser ▼ 65'
- 73Zeca
- 55Jacy
- 19S. Gomez
- 11Lucas Ronier
- 10Josue
- 77Iury Castilho ▼ 65'
- 49Dellatorre ▼ 46'
Dự bị 12
- 12Pedro Rangel
- 15Guilherme Aquino
- 26Bruno Melo ▲ 41'
- 16Joao Almeida ▲ 50'
- 5Geovane
- 70Wallisson
- 36Vini Paulista ▲ 65'
- 27C. de Pena
- 25Clayson ▲ 65'
- 37Everaldo
- 7Nicolas Careca
- 9Gustavo Coutinho ▲ 46'
- 12Leo Vieira
- 3Eduardo Doma
- 33Bruno Leonardo ▼ 86'
- 4Joao Paulo
- 22Mailton ▼ 79'
- 99Rafael Carvalheira
- 16Bruno Matias
- 37W. Clar
- 95Marcinho ▼ 79'
- 18Neto Pessoa ▼ 86'
- 7Marcinho ▼ 79'
Dự bị 11
- 1Rafael Santos
- 14Bressan ▲ 86'
- 76Felipe Vieira
- 2Gabriel Inocencio ▲ 79'
- 5Jorge Jimenez
- 48Pedro Martins ▲ 79'
- 10Giovanni Augusto
- 77Italo ▲ 65'
- 70Rubens Ricoldi
- 90Mailson
- 9Pedro Perotti ▲ 86'
Thống kê
03⚑4
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm8
5Trúng đích0
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
0Cứu thua5
439Chuyền bóng384
380Chuyền chính xác323
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu62
61Ghi được77
36Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.24
28Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai43