Chapecoense-sc vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-2 Coritiba Foot Ball Club tại Serie B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 1, hòa 1, Coritiba Foot Ball Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 44' ▲ Maicon ▼ Bruno Melo
- HT0-0
- 48' 0-1 Nicolas Careca · Josue
- 53' Jorge Roa Jiménez
- 54' Bruno Matias
- 60' ▲ Rafael Carvalheira ▼ Dentinho
- 60' ▲ Marlon ▼ Jorge Jimenez
- 60' 0-2 Alex Silva · Josue
- 66' Nicolas Careca
- 70' ▲ Wallisson ▼ Nicolas Careca
- 71' Mário Sérgio Pereira
- 71' ▲ Geovane ▼ Filipe Machado
- 72' ▲ Junior Brumado ▼ Gustavo Coutinho
- 76' ▲ C. de Pena ▼ Josue
- 78' Mario Sergio · Marcinho 1-2
- 79' ▲ Italo ▼ Marcinho
- 79' ▲ Getulio ▼ Bruno Matias
- 85' ▲ Thomas Bedinelli ▼ Giovanni Augusto
- 90'+15 Alex Silva
- 90'+13 Carlos De Pena
- 90'+13 Ruan Lucas de Assis
- 90'+12 Alex Silva
- 90'+10 Júnior Brumado
- 90'+15 Alex Silva
- FT1-2
Đội hình
- 12Leo Vieira
- 22Mailton
- 33Bruno Leonardo
- 4Joao Paulo
- 37W. Clar
- 16Bruno Matias▼ 79'
- 5Jorge Jimenez▼ 60'
- 97Dentinho▼ 60'
- 10Giovanni Augusto▼ 85'
- 7Marcinho▼ 79'
- 9Mario Sergio
Dự bị 12
- 1Rafael Santos
- 3Eduardo Doma
- 25Victor Caetano
- 26Everton
- 27Eduardo Person
- 30Thomas Bedinelli▲ 85'
- 99Rafael Carvalheira▲ 60'
- 77Italo▲ 79'
- 11Getulio▲ 79'
- 6Mancha
- 8Marlon▲ 60'
- 95Marcinho
- 12Pedro Rangel
- 20Alex Silva
- 15Guilherme Aquino
- 26Bruno Melo▼ 44'
- 73Zeca
- 8Filipe Machado▼ 71'
- 19S. Gomez
- 97Ruan Assis
- 10Josue▼ 76'
- 7Nicolas Careca▼ 70'
- 91Gustavo Coutinho▼ 72'
Dự bị 12
- 67Benassi
- 87Gabriel Leite
- 3Maicon▲ 44'
- 23Tiago Coser
- 2M. Fracchia
- 22Felipe Guimaraes
- 5Geovane▲ 71'
- 36Vini Paulista
- 38Geovane Meurer
- 70Wallisson▲ 70'
- 27C. de Pena▲ 76'
- 9Junior Brumado▲ 72'
Thống kê
03⚑7
⚑461
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm14
5Trúng đích5
11Chệch đích5
7Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
430Chuyền bóng385
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
62Trận đấu52
77Ghi được61
60Thủng lưới36
1.24Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới28
23Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai27