Chapecoense-sc
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coritiba Foot Ball Club

Chapecoense-sc vs Coritiba Foot Ball Club

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 11 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 4, hòa 1, Coritiba Foot Ball Club thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 24
Trọng tài
Diego Almeida Real, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
  1. 20' C. Benitez Walisson
  2. 26' Thiego
  3. 30' Evandro Neto Berola
  4. 41' Gil
  5. HT0-0
  6. 46' Lucas Gomes Gil
  7. 53' Evandro Da Silva
  8. 66' Juan
  9. 71' Kempes · Arthur Maia 1-0
  10. 72' Sergio Manoel Arthur Maia
  11. 80' Rafael Bastos Kempes
  12. 83' Alan Santos
  13. 83' Yan Juan
  14. FT1-0

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Caio Júnior
  1. 1Danilo 8.4
  2. 27Thiego 7.1
  3. 45Filipe Machado 7.2
  4. 6Dener 7.1
  5. 2Gimenez 7.6
  6. 88Cléber Santana 7.2
  7. 8Gil ▼ 46' 6.7
  8. 50Arthur Maia ▼ 72' 7.3
  9. 77Matheus Biteco 6.8
  10. 33Kempes ▼ 80' 7.6
  11. 9Bruno Rangel 6.7

Dự bị 10

  1. 23Lucas Gomes ▲ 46' 6.4
  2. 35Sergio Manoel ▲ 72' 6.3
  3. 85Rafael Bastos ▲ 80' 6.6
  4. 89Alan Ruschel
  5. 44Demerson
  6. 94Tiago
  7. 40Follmann
  8. 70Canela
  9. 12Marcelo Boeck
  10. 3Rafael Lima
Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carpegiani
  1. 84Wilson 6.3
  2. 55Juan ▼ 83' 6.9
  3. 3Luccas Claro 7.0
  4. 21Walisson ▼ 20' 6.7
  5. 28Juninho 7.1
  6. 31João Paulo 6.9
  7. 5Alan Santos 6.7
  8. 20Raphael Veiga 7.0
  9. 9Neto Berola ▼ 30' 6.0
  10. 11Leandro 6.8
  11. 7Iago 7.0

Dự bị 9

  1. 15C. Benitez ▲ 20' 6.6
  2. 17Evandro ▲ 30' 6.8
  3. 70Yan ▲ 83' 6.5
  4. 30Carlinhos
  5. 89William Amorim
  6. 37Thiago
  7. 29N. Bareiro
  8. 33Edinho
  9. 32Bernardo

Thống kê

024
730
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm16
3Trúng đích7
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị2
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
353Chuyền bóng395
275Chuyền chính xác307
78%Chính xác chuyền78%

So sánh

43Trận đấu41
57Ghi được46
57Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu