Coritiba Foot Ball Club
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chapecoense-sc

Coritiba Foot Ball Club vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 2-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 6 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 5, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 19
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio, Brazil
Phong độ
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 22' Alecsandro · Thiago Carleto 1-0
  2. 43' Rildo 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' C. Penilla Luiz Antonio
  5. 59' João Paulo Matheus Galdezani
  6. 64' Túlio de Melo Júlio César
  7. 68' Neto Berola Thiago Carleto
  8. 80' Y. Filigrana Rildo
  9. 84' F. Guerrero L. Seijas
  10. FT2-0

Đội hình

Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marcelo Oliveira
  1. 84Wilson 7.1
  2. 66William Matheus 7.0
  3. 88Thiago Carleto ▼ 68' 7.4
  4. 22Léo 7.9
  5. 73Luizão 6.9
  6. 76Marcio 7.4
  7. 5Alan Santos 7.6
  8. 27Jonas 6.7
  9. 20Matheus Galdezani ▼ 59' 6.6
  10. 85Alecsandro 7.7
  11. 11Rildo ▼ 80' 7.8

Dự bị 12

  1. 31João Paulo ▲ 59' 6.6
  2. 9Neto Berola ▲ 68' 6.8
  3. 90Y. Filigrana ▲ 80' 6.7
  4. 87A. Baumjohann
  5. 4Romércio
  6. 6Edinho
  7. 8Tiago Real
  8. 12Bruno Brigido
  9. 13Rodrigo Ramos
  10. 26Tomas Bastos
  11. 70Yan
  12. 91Henrique Almeida
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Vinícius Eutrópio
  1. 93Jandrei 6.3
  2. 26Diego Renan 6.7
  3. 90Roberto 7.0
  4. 3Douglas Grolli 6.7
  5. 40L. Seijas ▼ 84' 6.1
  6. 8Andrei Girotto 6.3
  7. 11Luiz Antonio ▼ 46' 6.6
  8. 33Lucas Marques 6.9
  9. 14Fabricio Bruno 6.7
  10. 17Arthur 6.7
  11. 73Júlio César ▼ 64' 6.3

Dự bị 10

  1. 7C. Penilla ▲ 46' 6.5
  2. 10Túlio de Melo ▲ 64' 6.7
  3. 23F. Guerrero ▲ 84' 6.3
  4. 98Tiepo
  5. 95Pelezinho
  6. 5Moisés Ribeiro
  7. 70Nadson
  8. 35Hiago
  9. 27Bryan
  10. 92E. Zeballos

Thống kê

003
600
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi21
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
408Chuyền bóng419
324Chuyền chính xác334
79%Chính xác chuyền80%

So sánh

39Trận đấu40
42Ghi được47
53Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu