Coritiba Foot Ball Club
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chapecoense-sc

Coritiba Foot Ball Club vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 1-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 23 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 5, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 20
Trọng tài
Ricardo Marques Ribeiro, Brazil
Phong độ
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 21' Luccas Claro Rafael Marques
  2. 24' Henrique · Leandro Silva 1-0
  3. 27' Bruno Silva
  4. 31' Cleber Santana
  5. HT1-0
  6. 48' João Paulo
  7. 49' Tiago Costa
  8. 57' Marcos Aurélio L. Cáceres
  9. 59' Camilo Tiago Luis
  10. 59' Wagner Ananias
  11. 71' Walisson Maia
  12. 74' Misael Ruy
  13. 83' Maranhão Gil
  14. 90' Henrique Almeida
  15. FT1-0

Đội hình

Coritiba Foot Ball Club
  1. 84Wilson 7.6
  2. 4Rafael Marques ▼ 21' 6.6
  3. 15Leandro Silva 7.4
  4. 30Carlinhos 7.6
  5. 21Walisson 6.9
  6. 8Lúcio Flávio 6.7
  7. 6L. Cáceres ▼ 57' 6.6
  8. 26Ruy ▼ 74' 6.7
  9. 31João Paulo 6.7
  10. 91Henrique
  11. 7Negueba 6.1

Dự bị 12

  1. 3Luccas Claro ▲ 21' 6.6
  2. 80Marcos Aurélio ▲ 57' 6.5
  3. 18Misael ▲ 74' 6.6
  4. 5Alan Santos
  5. 13Ivan
  6. 17Evandro
  7. 29Bruno
  8. 35Icaro
  9. 65Esquerdinha
  10. 66Henrique
  11. 99Raphael Lucas
  12. 77Paraguaio
Chapecoense-sc
  1. 1Danilo 6.6
  2. 3Rafael Lima 6.9
  3. 34Vilson 7.2
  4. 2Apodi 6.4
  5. 45Tiago Costa 6.4
  6. 88Cléber Santana 7.0
  7. 11Ananias ▼ 59' 6.6
  8. 8Gil ▼ 83' 7.3
  9. 31Bruno Silva 7.0
  10. 89Tiago Luis ▼ 59' 6.8
  11. 23Roger 6.8

Dự bị 11

  1. 10Camilo ▲ 59' 6.9
  2. 47Wagner ▲ 59' 6.9
  3. 40Maranhão ▲ 83'
  4. 5Wanderson
  5. 7William Barbio
  6. 13Silvio
  7. 15João Afonso
  8. 21Hyoran
  9. 27Thiego
  10. 32Caramelo
  11. 33Neném

Thống kê

035
030
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị2
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
374Chuyền bóng447
278Chuyền chính xác369
74%Chính xác chuyền83%

So sánh

38Trận đấu38
31Ghi được34
42Thủng lưới44
0.82Bàn thắng mỗi trận0.89
15Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu