K.A.A. Gent vs Club Brugge K.V.
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 2-1 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 2, Club Brugge K.V. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- WWWWD K.A.A. Gent
- WLWLW Club Brugge K.V.
- 16' Kyrell Wilson
- 38' J. Vergara · T. Araujo 1-0
- 40' 1-1 H. Vanaken · C. Forbs
- HT1-1
- 46' ▲ M. Volckaert ▼ K. Wilson
- 51' Leonardo Lopes
- 66' ▲ E. H. Seck ▼ M. Sonko
- 66' ▲ I. Cisse ▼ J. Vergara
- 66' ▲ F. Lemarechal ▼ H. Vetlesen
- 66' ▲ J. Virgili ▼ M. Diakhon
- 67' Freddie Potts
- 70' Siebe Van Der Heyden
- 70' Carlos Forbs
- 75' Brandon Mechele
- 81' Ibrahima Cisse
- 82' ▲ A. Omgba ▼ L. Benes
- 82' ▲ M. Balikwisha ▼ M. Delorge
- 82' ▲ H. Siquet ▼ K. Sabbe
- 85' I. Cisse · M. Volckaert 2-1
- 86' ▲ R. Vermant ▼ F. Potts
- 87' Joaquin Seys
- 90'+4 Ibrahima Cisse
- FT2-1
Đội hình
- 33D. Roef 7.2
- 5M. Ngom 7.2
- 16C. Burgess 6.7
- 44S. Van Der Heyden 7.2
- 14K. Wilson ▼ 46' 6.2
- 17M. Delorge ▼ 82' 7.0
- 22L. Lopes 6.9
- 20T. Araujo ⇢ 7.9
- 8L. Benes ▼ 82' 6.5
- 11M. Sonko ▼ 66' 6.9
- 47J. Vergara ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 56M. Diallo
- 3M. Paskotsi
- 57M. Volckaert ▲ 46' 7.7
- 10A. Omgba ▲ 82' 6.3
- 37A. Kadri
- 7M. Balikwisha ▲ 82' 6.3
- 59E. H. Seck ▲ 66' 6.9
- 75I. Cisse ⚽ ▲ 66' 6.9
- 1Y. Sommer 7.3
- 64K. Sabbe ▼ 82' 6.9
- 3Lee Han-Beom 6.3
- 44B. Mechele 7.0
- 65J. Seys 5.9
- 8F. Potts ▼ 86' 6.9
- 20H. Vanaken ⚽ 7.6
- 9C. Forbs ⇢ 6.9
- 10H. Vetlesen ▼ 66' 6.0
- 67M. Diakhon ▼ 66' 6.9
- 7N. Tresoldi 6.2
Dự bị 9
- 29N. Jackers
- 41H. Siquet ▲ 82' 6.6
- 93W. Verlinden
- 54S. Coulibaly
- 16C. Tsawa
- 80F. Lemarechal ▲ 66' 6.3
- 17R. Vermant ▲ 86' 6.2
- 77A. Vasovic
- 11J. Virgili ▲ 66' 6.3
Thống kê
14⚑1
⚑531
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm8
8Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
1Phạt góc5
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
404Chuyền bóng674
344Chuyền chính xác617
85%Chính xác chuyền92%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
15Trận đấu11
23Ghi được19
10Thủng lưới15
1.53Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai11