Club Brugge K.V. vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 2-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 6, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
- Phong độ
- WLWLW Club Brugge K.V.
- WWWWD K.A.A. Gent
- 21' R. Vermant · M. Diakhon 1-0
- 38' ▲ J. Spileers ▼ B. Mechele
- HT1-0
- 52' 1-1 M. Paskotsi · M. Samoise
- 63' ▲ L. Lopes ▼ M. Dean
- 65' Tiago Araújo
- 69' ▲ N. Tresoldi ▼ M. Diakhon
- 69' ▲ K. Furo ▼ R. Vermant
- 71' ▲ J. Duverne ▼ M. Samoise
- 78' ▲ B. Meijer ▼ K. Sabbe
- 78' ▲ H. Siquet ▼ J. Seys
- 78' ▲ D. Vanzeir ▼ H. Goore
- 78' ▲ F. Surdez ▼ T. Araujo
- 86' N. Tresoldi · B. Meijer 2-1
- 90' Franck Surdez
- FT2-1
Đội hình
- 16D. van den Heuvel 6.3
- 64K. Sabbe ▼ 78' 7.5
- 4J. Ordonez 7.3
- 44B. Mechele ▼ 38' 7.3
- 65J. Seys ▼ 78' 6.6
- 25A. Stankovic 7.3
- 9C. Forbs 8.3
- 10H. Vetlesen 6.0
- 20H. Vanaken 6.3
- 67M. Diakhon ⇢ ▼ 69' 7.3
- 17R. Vermant ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 71A. De Corte
- 7N. Tresoldi ⚽ ▲ 69' 7.6
- 11C. Sandra
- 14B. Meijer ▲ 78' 7.2
- 19G. Nilsson
- 24V. Osuji
- 41H. Siquet ▲ 78' 7.0
- 58J. Spileers ▲ 38' 6.7
- 87K. Furo ▲ 69' 6.5
- 33D. Roef 6.9
- 18M. Samoise ⇢ ▼ 71' 7.6
- 57M. Volckaert 6.2
- 3M. Paskotsi ⚽ 7.6
- 44S. Van Der Heyden 6.5
- 15A. Ito 6.6
- 27T. De Vlieger 7.6
- 21M. Dean ▼ 63' 6.9
- 6O. Gandelman 6.2
- 20T. Araujo ▼ 78' 6.7
- 45H. Goore ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 23T. Vandenberghe
- 26B. Lagae
- 10A. Omgba
- 11M. Sonko
- 14D. Vanzeir ▲ 78' 6.3
- 19F. Surdez ▲ 78' 6.9
- 22L. Lopes ▲ 63' 6.3
- 25H. Essaouabi
- 29J. Duverne ▲ 71' 6.2
Thống kê
00⚑10
⚑220
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm6
3Trúng đích2
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn1
10Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
634Chuyền bóng242
555Chuyền chính xác167
88%Chính xác chuyền69%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
63Trận đấu46
142Ghi được65
83Thủng lưới63
2.25Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới11
45Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai36