K.A.A. Gent
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Brugge K.V.

K.A.A. Gent vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-1 Club Brugge K.V. tại Cup, 16 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 2, Club Brugge K.V. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Sân vận động
KAA Gent Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
WWLWL Club Brugge K.V.
  1. 14' D. Schmidt D. Roef
  2. 17' 0-1 Thiago · A. Skov Olsen
  3. 37' J. De Sart
  4. HT0-1
  5. 62' M. De Cuyper
  6. 68' M. Samoise
  7. 70' É. Balanta C. Nielsen
  8. 70' P. Zinckernagel A. Nusa
  9. 75' E. Balanta
  10. 76' S. Kums
  11. 78' O. Gandelman G. Orban
  12. 78' T. De Vlieger P. Gerkens
  13. 90'+5 D. Boyata H. Vetlesen
  14. FT0-1

Đội hình

K.A.A. Gent HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 33D. Roef ▼ 14'
  2. 5I. Kandouss
  3. 3A. Brown
  4. 21B. Agbor
  5. 15B. Lagae
  6. 24S. Kums
  7. 13J. De Sart
  8. 8P. Gerkens ▼ 78'
  9. 18M. Samoise
  10. 11H. Cuypers
  11. 20G. Orban ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 16D. Schmidt ▲ 14'
  2. 6O. Gandelman ▲ 78'
  3. 36T. De Vlieger ▲ 78'
  4. 38Mohamed Soumah
  5. 29L. Depoitre
  6. 37R. Van Hauter
  7. 22N. Fadiga
Club Brugge K.V. HLV: R. Deila
  1. 22S. Mignolet
  2. 44B. Mechele
  3. 55M. De Cuyper
  4. 58J. Spileers
  5. 14B. Meijer
  6. 20H. Vanaken
  7. 27C. Nielsen ▼ 70'
  8. 10H. Vetlesen ▼ 90'
  9. 7A. Skov Olsen
  10. 99Thiago
  11. 32A. Nusa ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 39É. Balanta ▲ 70'
  2. 77P. Zinckernagel ▲ 70'
  3. 28D. Boyata ▲ 90'
  4. 9Ferran Jutglà
  5. 64K. Sabbe
  6. 8M. Skóraś
  7. 29N. Jackers

Thống kê

03
20

So sánh

62Trận đấu69
138Ghi được145
71Thủng lưới61
2.23Bàn thắng mỗi trận2.1
16Giữ sạch lưới26
38Trên 2.5 bàn42
74Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu