K.A.A. Gent
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Brugge K.V.

K.A.A. Gent vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-2 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 2, Club Brugge K.V. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 35
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
WWWWD K.A.A. Gent
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 4' 0-1 H. Vetlesen · H. Vanaken
  2. HT0-1
  3. 61' Tibe De Vlieger
  4. 62' H. Goore Hong Hyun-Seok
  5. 67' Carlos Forbs
  6. 73' R. Vermant N. Tresoldi
  7. 74' R. Onyedika H. Vetlesen
  8. 75' A. Kadri L. Lopes
  9. 75' I. Cisse D. Hashioka
  10. 85' B. Meijer H. Siquet
  11. 86' J. Spileers J. Seys
  12. 87' M. Sonko M. Skoras
  13. 89' 0-2 C. Tzolis
  14. 90'+4 Tiago Araújo
  15. 90'+1 C. Sandra C. Forbs
  16. FT0-2

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 6.6
  2. 4D. Hashioka ▼ 75' 6.6
  3. 57M. Volckaert 7.3
  4. 44S. Van Der Heyden 6.9
  5. 8M. Skoras ▼ 87' 7.0
  6. 22L. Lopes ▼ 75' 7.0
  7. 27T. De Vlieger 7.2
  8. 20T. Araujo 6.2
  9. 24Hong Hyun-Seok ▼ 62' 6.9
  10. 21M. Dean 6.2
  11. 7W. Kanga 6.3

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 29J. Duverne
  3. 10A. Omgba
  4. 54H. Vernemmen
  5. 45H. Goore ▲ 62' 6.6
  6. 37A. Kadri ▲ 75' 6.7
  7. 15A. Ito
  8. 11M. Sonko ▲ 87' 6.5
  9. 75I. Cisse ▲ 75' 6.7
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Leko
  1. 29N. Jackers 7.7
  2. 41H. Siquet ▼ 85' 7.7
  3. 4J. Ordonez 7.2
  4. 44B. Mechele 7.0
  5. 65J. Seys ▼ 86' 6.9
  6. 25A. Stankovic 6.3
  7. 10H. Vetlesen ▼ 74' 7.2
  8. 9C. Forbs ▼ 90' 7.3
  9. 20H. Vanaken 6.9
  10. 8C. Tzolis 7.6
  11. 7N. Tresoldi ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 16D. van den Heuvel
  2. 19G. Nilsson
  3. 11C. Sandra ▲ 90'
  4. 15R. Onyedika ▲ 74' 6.7
  5. 17R. Vermant ▲ 73' 6.3
  6. 58J. Spileers ▲ 86' 6.9
  7. 67M. Diakhon
  8. 62L. Audoor
  9. 14B. Meijer ▲ 85' 6.6

Thống kê

027
900
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm16
3Trúng đích6
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
7Phạt góc9
2Việt vị1
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
365Chuyền bóng455
290Chuyền chính xác366
79%Chính xác chuyền80%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu63
65Ghi được142
63Thủng lưới83
1.41Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn45
36Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu