K.A.A. Gent
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Brugge K.V.

K.A.A. Gent vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-1 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 2, Club Brugge K.V. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
WWWWD K.A.A. Gent
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 45'+2 Matisse Samoise
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 H. Vanaken · C. Tzolis
  4. 66' L. Lopes H. Essaouabi
  5. 66' F. Surdez M. Sonko
  6. 69' M. Diakhon C. Forbs
  7. 77' K. Furo N. Tresoldi
  8. 78' T. Araujo S. Van Der Heyden
  9. 80' H. Goore M. Delorge-Knieper
  10. 85' Hans Vanaken
  11. 90'+8 Hyllarion Goore
  12. 90'+5 Franck Surdez
  13. 90' Abdelkahar Kadri
  14. 90' Christos Tzolis
  15. 90'+3 H. Siquet K. Sabbe
  16. 90'+3 L. Audoor R. Onyedika
  17. 90' H. Goore · T. Araujo 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ivan Leko
  1. 33D. Roef 7.9
  2. 25H. Essaouabi ▼ 66' 7.2
  3. 3M. Paskotsi 6.9
  4. 44S. Van Der Heyden ▼ 78' 6.2
  5. 18M. Samoise 7.5
  6. 17M. Delorge-Knieper ▼ 80' 7.3
  7. 15A. Ito 6.9
  8. 11M. Sonko ▼ 66' 7.2
  9. 6O. Gandelman 6.7
  10. 37A. Kadri 7.3
  11. 7W. Kanga 6.7

Dự bị 9

  1. 23T. Vandenberghe
  2. 20T. Araujo ▲ 78' 6.9
  3. 2S. Kotto
  4. 26B. Lagae
  5. 27T. De Vlieger
  6. 10A. Omgba
  7. 22L. Lopes ▲ 66' 6.7
  8. 45H. Goore ▲ 80' 7.7
  9. 19F. Surdez ▲ 66' 6.9
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 29N. Jackers 6.5
  2. 64K. Sabbe ▼ 90' 7.2
  3. 58J. Spileers 6.9
  4. 44B. Mechele 7.0
  5. 65J. Seys 6.9
  6. 25A. Stankovic 7.5
  7. 15R. Onyedika ▼ 90' 7.5
  8. 9C. Forbs ▼ 69' 6.5
  9. 20H. Vanaken 7.6
  10. 8C. Tzolis 6.7
  11. 7N. Tresoldi ▼ 77' 6.2

Dự bị 10

  1. 22S. Mignolet
  2. 14B. Meijer
  3. 41H. Siquet ▲ 90'
  4. 62L. Audoor ▲ 90'
  5. 11C. Sandra
  6. 84S. Campbell
  7. 87K. Furo ▲ 77' 6.9
  8. 19G. Nilsson
  9. 21M. Skoras
  10. 67M. Diakhon ▲ 69' 6.6

Thống kê

046
720
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm14
2Trúng đích6
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
6Phạt góc7
1Việt vị3
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
5Cứu thua1
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
473Chuyền bóng498
397Chuyền chính xác417
84%Chính xác chuyền84%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu63
65Ghi được142
63Thủng lưới83
1.41Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn45
36Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu