K.A.A. Gent vs Club Brugge K.V.
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-1 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 2, Club Brugge K.V. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
- Sân vận động
- Ghelamco Arena, Ghent
- Phong độ
- WWWWD K.A.A. Gent
- WLWLW Club Brugge K.V.
- 9' Archie Brown
- 27' Chemsdine Talbi
- 29' 0-1 Ferran Jutglà · H. Siquet
- 45'+2 Jordan Torunarigha
- HT0-1
- 46' ▲ H. Vetlesen ▼ H. Siquet
- 58' ▲ M. Sonko ▼ Tiago Araújo
- 58' ▲ B. Goore ▼ A. Guðjohnsen
- 72' ▲ S. Kums ▼ M. Delorge
- 72' ▲ M. Skóraś ▼ C. Talbi
- 78' ▲ K. Sabbe ▼ J. Seys
- 83' ▲ G. De Meyer ▼ A. Brown
- 83' ▲ A. Omgba ▼ T. Watanabe
- 90'+2 D. Vanzeir · M. Sonko 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 32T. Vandenberghe 6.6
- 4T. Watanabe ▼ 83' 6.9
- 23J. Torunarigha 6.6
- 3A. Brown ▼ 83' 6.3
- 18M. Samoise 7.3
- 15A. Ito 6.2
- 5Leonardo Lopes 6.9
- 20Tiago Araújo ▼ 58' 6.6
- 16M. Delorge ▼ 72' 6.9
- 14D. Vanzeir ⚽ 8.2
- 9A. Guðjohnsen ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 11M. Sonko ▲ 58' 7.9
- 45B. Goore ▲ 58' 7.2
- 24S. Kums ▲ 72' 6.6
- 35G. De Meyer ▲ 83' 6.3
- 10A. Omgba ▲ 83' 6.6
- 2S. Kotto
- 30C. De Schrevel
- 19F. Surdez
- 27T. De Vlieger
- 22S. Mignolet 7.6
- 65J. Seys ▼ 78' 7.3
- 4J. Ordoñez 7.7
- 44B. Mechele 6.9
- 55M. De Cuyper 7.7
- 41H. Siquet ⇢ ▼ 46' 6.9
- 20H. Vanaken 7.2
- 30A. Jashari 7.3
- 68C. Talbi ▼ 72' 6.3
- 9Ferran Jutglà ⚽ 7.7
- 19G. Nilsson 6.9
Dự bị 9
- 10H. Vetlesen ▲ 46' 6.6
- 21M. Skóraś ▲ 72' 6.9
- 64K. Sabbe ▲ 78' 6.2
- 2Z. Romero
- 17R. Vermant
- 27C. Nielsen
- 29N. Jackers
- 84S. Campbell
- 58J. Spileers
Thống kê
02⚑6
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm12
6Trúng đích2
4Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị3
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
1.39Bàn thắng ngăn chặn1.39
471Chuyền bóng439
386Chuyền chính xác355
82%Chính xác chuyền81%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
63Trận đấu66
94Ghi được132
93Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận2
23Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn42
50Hiệp hai58