Club Brugge K.V.
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
K.A.A. Gent

Club Brugge K.V. vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 5-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 6, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 40
Phong độ
WLWLW Club Brugge K.V.
WWWWD K.A.A. Gent
  1. 21' C. Forbs · C. Tzolis 1-0
  2. 33' N. Tresoldi · H. Vetlesen 2-0
  3. 41' N. Tresoldi · C. Sandra 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Stankovic J. Ordonez
  6. 46' M. Sonko Hong Hyun-Seok
  7. 53' N. Tresoldi · H. Vetlesen 4-0
  8. 57' A. Omgba M. Delorge-Knieper
  9. 57' A. Ito T. De Vlieger
  10. 62' R. Vermant C. Forbs
  11. 63' K. Sabbe H. Siquet
  12. 67' Leonardo Lopes
  13. 69' H. Vernemmen J. Duverne
  14. 70' J. Spileers H. Vanaken
  15. 76' A. Kadri L. Lopes
  16. 78' A. Vanden Driessche S. Mignolet
  17. 79' C. Tzolis · N. Tresoldi 5-0
  18. FT5-0

Đội hình

Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Leko
  1. 22S. Mignolet ▼ 78' 7.9
  2. 41H. Siquet ▼ 63' 7.3
  3. 4J. Ordonez ▼ 46' 7.2
  4. 44B. Mechele 8.7
  5. 65J. Seys 7.2
  6. 11C. Sandra 7.0
  7. 20H. Vanaken ▼ 70' 8.5
  8. 9C. Forbs ▼ 62' 7.6
  9. 10H. Vetlesen ⇢2 8.9
  10. 8C. Tzolis 10.0
  11. 7N. Tresoldi ⚽3 10.0

Dự bị 9

  1. 81A. Vanden Driessche ▲ 78' 6.7
  2. 19G. Nilsson
  3. 15R. Onyedika
  4. 17R. Vermant ▲ 62' 6.3
  5. 64K. Sabbe ▲ 63' 6.9
  6. 58J. Spileers ▲ 70' 6.9
  7. 25A. Stankovic ▲ 46' 6.6
  8. 67M. Diakhon
  9. 14B. Meijer
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 7.5
  2. 4D. Hashioka 6.6
  3. 57M. Volckaert 6.7
  4. 44S. Van Der Heyden 6.0
  5. 29J. Duverne ▼ 69' 6.3
  6. 22L. Lopes ▼ 76' 6.9
  7. 17M. Delorge-Knieper ▼ 57' 6.6
  8. 27T. De Vlieger ▼ 57' 6.6
  9. 20T. Araujo 6.9
  10. 24Hong Hyun-Seok ▼ 46' 6.5
  11. 7W. Kanga 5.3

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 10A. Omgba ▲ 57' 6.3
  3. 56M. Diallo
  4. 54H. Vernemmen ▲ 69' 6.3
  5. 37A. Kadri ▲ 76' 6.3
  6. 15A. Ito ▲ 57' 6.9
  7. 11M. Sonko ▲ 46' 6.9
  8. 19M. Diop
  9. 59E. H. Seck

Thống kê

005
810
56%Kiểm soát bóng44%
26Dứt điểm14
11Trúng đích2
7Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn7
5Phạt góc8
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
532Chuyền bóng424
486Chuyền chính xác364
91%Chính xác chuyền86%
2.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu46
142Ghi được65
83Thủng lưới63
2.25Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới11
45Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu