K.A.A. Gent
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Club Brugge K.V.

K.A.A. Gent vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-5 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 2, hòa 2, Club Brugge K.V. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Ghelamco Arena, Ghent
Phong độ
WWWDW K.A.A. Gent
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 9' 0-1 C. Tzolis · H. Vanaken
  2. 13' 0-2 C. Tzolis11m
  3. 34' 0-3 K. Sabbe
  4. 45'+1 N. Jackers S. Mignolet
  5. HT0-3
  6. 46' A. Omgba A. Hjulsager
  7. 51' Atsuki Ito
  8. 52' 0-4 R. Vermant · J. Ordoñez
  9. 57' S. Mitrović N. Fadiga
  10. 57' Tiago Araújo A. Brown
  11. 61' M. Delorge S. Kums
  12. 61' H. Siquet K. Sabbe
  13. 61' C. Talbi Ferran Jutglà
  14. 66' 0-5 R. Vermant · C. Tzolis
  15. 70' Leonardo Lopes
  16. 74' M. Skóraś R. Vermant
  17. 74' H. Vetlesen A. Jashari
  18. 81' O. Gandelman A. Ito
  19. 90' Michał Skóraś
  20. FT0-5

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Miličević
  1. 32T. Vandenberghe 6.0
  2. 18M. Samoise 5.3
  3. 4T. Watanabe 7.3
  4. 23J. Torunarigha 6.0
  5. 22N. Fadiga ▼ 57' 6.3
  6. 5Leonardo Lopes 6.5
  7. 24S. Kums ▼ 61' 6.7
  8. 3A. Brown ▼ 57' 6.2
  9. 15A. Ito ▼ 81' 6.2
  10. 17A. Hjulsager ▼ 46' 6.5
  11. 14D. Vanzeir 6.7

Dự bị 9

  1. 10A. Omgba ▲ 46' 6.3
  2. 13S. Mitrović ▲ 57' 6.5
  3. 20Tiago Araújo ▲ 57' 6.5
  4. 16M. Delorge ▲ 61' 6.7
  5. 6O. Gandelman ▲ 81' 6.2
  6. 9A. Guðjohnsen
  7. 11M. Sonko
  8. 19F. Surdez
  9. 30C. De Schrevel
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Hayen
  1. 22S. Mignolet ▼ 45' 6.7
  2. 64K. Sabbe ▼ 61' 7.3
  3. 4J. Ordoñez 7.7
  4. 44B. Mechele 7.6
  5. 55M. De Cuyper 7.7
  6. 20H. Vanaken 8.0
  7. 30A. Jashari ▼ 74' 7.0
  8. 15R. Onyedika 7.2
  9. 8C. Tzolis ⚽2 9.6
  10. 17R. Vermant ⚽2 ▼ 74' 9.2
  11. 9Ferran Jutglà ▼ 61' 7.0

Dự bị 9

  1. 29N. Jackers ▲ 45' 6.7
  2. 41H. Siquet ▲ 61' 6.3
  3. 68C. Talbi ▲ 61' 6.7
  4. 21M. Skóraś ▲ 74' 6.7
  5. 10H. Vetlesen ▲ 74' 6.7
  6. 2Z. Romero
  7. 62L. Audoor
  8. 27C. Nielsen
  9. 19G. Nilsson

Thống kê

023
510
38%Kiểm soát bóng62%
3Dứt điểm20
0Trúng đích9
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm15
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
353Chuyền bóng583
293Chuyền chính xác526
83%Chính xác chuyền90%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)5.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu66
94Ghi được132
93Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận2
23Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn42
50Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu