Club Brugge K.V.
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
K.A.A. Gent

Club Brugge K.V. vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 2-4 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 6, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 8
Sân vận động
Jan Breydelstadion, Brugge
Phong độ
WLWLW Club Brugge K.V.
WWWWD K.A.A. Gent
  1. 18' Atsuki Ito
  2. 24' Hugo Vetlesen
  3. 40' 0-1 M. Dean · F. Surdez
  4. 44' 0-2 J. Ordoñezphản lưới
  5. HT0-2
  6. 46' A. Jashari H. Vetlesen
  7. 46' M. Samoise N. Fadiga
  8. 47' 0-3 O. Gandelman · A. Brown
  9. 48' A. Skov Olsen · G. Nilsson 1-3
  10. 58' Ferran Jutglà R. Onyedika
  11. 61' Max Dean
  12. 62' A. Guðjohnsen M. Dean
  13. 64' 1-4 O. Gandelman · A. Guðjohnsen
  14. 66' Gustaf Nilsson
  15. 70' M. Skóraś G. Nilsson
  16. 70' R. Vermant C. Tzolis
  17. 70' P. Gerkens F. Surdez
  18. 70' G. Nilsson · C. Tzolis 2-4
  19. 83' C. Talbi J. Seys
  20. 83' Núrio Fortuna A. Brown
  21. 83' Tiago Araújo A. Ito
  22. 85' Maxim De Cuyper
  23. 85' Matisse Samoise
  24. 85' Mathias Delorge
  25. 90'+4 Tiago Araújo
  26. FT2-4

Đội hình

Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Hayen
  1. 22S. Mignolet 5.9
  2. 65J. Seys ▼ 83' 6.9
  3. 4J. Ordoñez 6.3
  4. 44B. Mechele 7.0
  5. 55M. De Cuyper 7.3
  6. 10H. Vetlesen ▼ 46' 6.9
  7. 15R. Onyedika ▼ 58' 6.3
  8. 7A. Skov Olsen 7.9
  9. 20H. Vanaken 7.0
  10. 8C. Tzolis ▼ 70' 7.2
  11. 19G. Nilsson ▼ 70' 8.3

Dự bị 9

  1. 30A. Jashari ▲ 46' 6.9
  2. 9Ferran Jutglà ▲ 58' 6.3
  3. 21M. Skóraś ▲ 70' 7.2
  4. 17R. Vermant ▲ 70' 6.9
  5. 68C. Talbi ▲ 83' 6.3
  6. 27C. Nielsen
  7. 64K. Sabbe
  8. 29N. Jackers
  9. 2Z. Romero
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Vrancken
  1. 33D. Roef 8.0
  2. 4T. Watanabe 7.2
  3. 13S. Mitrović 6.5
  4. 23J. Torunarigha 6.5
  5. 22N. Fadiga ▼ 46' 6.9
  6. 15A. Ito ▼ 83' 6.3
  7. 16M. Delorge 6.5
  8. 6O. Gandelman ⚽2 8.5
  9. 3A. Brown ▼ 83' 6.3
  10. 19F. Surdez ▼ 70' 7.7
  11. 21M. Dean ▼ 62' 7.2

Dự bị 9

  1. 18M. Samoise ▲ 46' 6.6
  2. 9A. Guðjohnsen ▲ 62' 6.9
  3. 8P. Gerkens ▲ 70' 6.6
  4. 25Núrio Fortuna ▲ 83' 6.3
  5. 20Tiago Araújo ▲ 83' 6.0
  6. 1D. Schmidt
  7. 29Hélio Varela
  8. 7Z. Vancsa
  9. 27T. De Vlieger

Thống kê

0311
250
69%Kiểm soát bóng31%
27Dứt điểm6
9Trúng đích3
12Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
11Phạt góc2
1Việt vị2
5Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
0Cứu thua7
1.72Bàn thắng ngăn chặn1.72
607Chuyền bóng272
535Chuyền chính xác187
88%Chính xác chuyền69%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

66Trận đấu63
132Ghi được94
72Thủng lưới93
2Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới23
42Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu