Cercle Brugge K.S.V. vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 3-3 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 3, hòa 4, St. Truiden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
- Phong độ
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- LWLWL St. Truiden
- 1' 0-1 R. Merlen · I. Sebaoui
- 18' Nelson Ishiwatari
- 28' S. Ngoura 1-1
- 37' 1-2 R. Merlen · R. Vanwesemael
- HT1-2
- 47' 1-3 N. Ishiwatari · I. Sebaoui
- 57' Joedrick Pupe
- 62' ▲ L. Michal ▼ E. Kakou
- 73' ▲ I. Diakite ▼ D. Vanzeir
- 73' ▲ Erick Nunes ▼ V. Martens
- 79' Loïc Mbe Soh
- 81' ▲ L. Amani ▼ L. Mondele
- 81' ▲ K. Kouassi ▼ S. Ngoura
- 82' Erick Nunes 2-3
- 87' ▲ S. Taniguchi ▼ F. Soelle
- 87' ▲ W. Janssens ▼ N. Ishiwatari
- 87' ▲ O. Diouf ▼ R. Merlen
- 90' L. Mbe Sohphản lưới 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1G. Coucke 6.6
- 5E. Kakou ▼ 62' 6.3
- 66C. Ravych 6.3
- 24G. Kondo 7.5
- 15G. Magnee 6.9
- 42L. Mondele ▼ 81' 6.7
- 19I. Diaby 6.9
- 12V. Konate 6.9
- 13D. Vanzeir ▼ 73' 6.6
- 71V. Martens ▼ 73' 7.3
- 9S. Ngoura ⚽ ▼ 81' 7.6
Dự bị 9
- 84B. Langenbick
- 2I. Diakite ▲ 73' 6.9
- 75S. Gheerardyns
- 33R. Caicedo
- 10L. Amani ▲ 81' 6.6
- 8Erick Nunes ⚽ ▲ 73' 7.0
- 23H. Jurado
- 41K. Kouassi ▲ 81' 6.3
- 22L. Michal ▲ 62' 6.6
- 16L. Kokubo 8.6
- 3T. Hata 6.3
- 4L. Mbe Soh 5.3
- 26V. Musliu 6.2
- 23J. Pupe 5.9
- 18N. Ishiwatari ⚽ ▼ 87' 7.9
- 8A. Sissako 7.0
- 60R. Vanwesemael ⇢ 7.2
- 14R. Merlen ⚽2 ▼ 87' 8.6
- 10I. Sebaoui ⇢2 6.9
- 19F. Soelle ▼ 87' 6.3
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 33A. Diriken
- 5S. Taniguchi ▲ 87' 6.2
- 71R. Araki
- 38K. Matsuzawa
- 31I. Benachour
- 22W. Janssens ▲ 87' 6.5
- 99S. Shinkawa
- 77O. Diouf ▲ 87' 6.3
Thống kê
00⚑10
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
26Dứt điểm13
8Trúng đích7
14Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
10Phạt góc3
1Việt vị4
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
3Cứu thua6
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
473Chuyền bóng401
390Chuyền chính xác321
82%Chính xác chuyền80%
4.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
10Trận đấu14
11Ghi được22
20Thủng lưới19
1.1Bàn thắng mỗi trận1.57
0Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai14