St. Truiden vs Cercle Brugge K.S.V.
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 3-1 Cercle Brugge K.S.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 3, hòa 4, Cercle Brugge K.S.V. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- 17' A. Bertaccini · B. Brahimi 1-0
- 41' B. Brahimi · A. Bertaccini 2-0
- 44' Rihito Yamamoto
- 44' 2-1 I. Diakité
- HT2-1
- 47' Billal Brahimi
- 47' Hannes Van Der Bruggen
- 50' Louis Patris
- 59' A. Bertaccini · L. Patris 3-1
- 61' ▲ O. Dumont ▼ R. Yamamoto
- 65' ▲ G. Magnée ▼ I. Diakité
- 65' ▲ A. Francis ▼ Erick Nunes
- 65' ▲ P. Brunner ▼ Flávio Nazinho
- 71' ▲ Felipe Augusto ▼ S. Ngoura
- 78' ▲ R. Vanwesemael ▼ D. Lamkel Zé
- 78' ▲ A. Ferrari ▼ B. Brahimi
- 82' ▲ A. Minda ▼ H. Van der Bruggen
- 89' ▲ S. Juklerød ▼ A. Bertaccini
- FT3-1
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.3
- 20R. Van Helden 6.9
- 26V. Musliu 7.5
- 2R. Ogawa 6.9
- 19L. Patris ⇢ 7.6
- 8J. Fujita 7.5
- 6R. Yamamoto ▼ 61' 6.9
- 94L. Lapoussin 6.6
- 7B. Brahimi ⚽ ⇢ ▼ 78' 9.0
- 91A. Bertaccini ⚽2 ⇢ ▼ 89' 8.3
- 10D. Lamkel Zé ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 14O. Dumont ▲ 61' 6.5
- 60R. Vanwesemael ▲ 78' 6.9
- 9A. Ferrari ▲ 78' 6.7
- 18S. Juklerød ▲ 89'
- 31B. Godeau
- 13R. Ito
- 12J. Coppens
- 15K. Zahiroleslam
- 22W. Janssens
- 21M. Delanghe 6.3
- 3E. Utkus 6.6
- 5L. Perrin 7.3
- 66C. Ravych 6.7
- 2I. Diakité ⚽ ▼ 65' 7.0
- 8Erick Nunes ▼ 65' 6.0
- 28H. Van der Bruggen ▼ 82' 7.0
- 20Flávio Nazinho ▼ 65' 6.3
- 34T. Somers 6.9
- 6L. Agyekum 6.9
- 77S. Ngoura ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 15G. Magnée ▲ 65' 6.9
- 17A. Francis ▲ 65' 6.7
- 13P. Brunner ▲ 65' 6.6
- 10Felipe Augusto ▲ 71' 6.7
- 11A. Minda ▲ 82' 6.5
- 1Warleson
- 90E. Kakou
- 27N. De Wilde
- 30Bruninho
Thống kê
03⚑5
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm8
8Trúng đích3
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
5Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-2.02Bàn thắng ngăn chặn-2.02
336Chuyền bóng440
226Chuyền chính xác319
67%Chính xác chuyền73%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu57
69Ghi được80
84Thủng lưới83
1.5Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai38