Cercle Brugge K.S.V. vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 1-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 3, hòa 4, St. Truiden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
- Sân vận động
- Jan Breydelstadion, Brugge
- Phong độ
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- LWLWL St. Truiden
- -5' Jo Coppens
- 34' K. Denkey · A. Francis 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Van der Bruggen ▼ L. Agyekum
- 46' ▲ M. Efekele ▼ T. Somers
- 46' ▲ R. Ito ▼ R. Yamamoto
- 66' ▲ A. Minda ▼ K. Olaigbe
- 68' Adriano Bertaccini
- 69' ▲ J. Barnes ▼ K. Zahiroleslam
- 83' ▲ G. Magnée ▼ Erick Nunes
- 83' ▲ I. Diakité ▼ Flávio Nazinho
- 83' ▲ A. Ferrari ▼ A. Bertaccini
- 83' ▲ R. Vanwesemael ▼ R. Van Helden
- 87' Senna Miangue
- 89' 1-1 A. Ferrari · B. Brahimi
- 90'+6 Billal Brahimi
- FT1-1
Đội hình
- 1Warleson 6.5
- 90E. Kakou 6.9
- 66C. Ravych 7.0
- 18S. Miangué 7.0
- 8Erick Nunes ▼ 83' 7.7
- 17A. Francis ⇢ 7.2
- 6L. Agyekum ▼ 46' 6.9
- 20Flávio Nazinho ▼ 83' 7.2
- 34T. Somers ▼ 46' 6.6
- 19K. Olaigbe ▼ 66' 7.0
- 9K. Denkey ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 28H. Van der Bruggen ▲ 46' 6.9
- 7M. Efekele ▲ 46' 6.3
- 11A. Minda ▲ 66' 6.3
- 15G. Magnée ▲ 83' 6.5
- 2I. Diakité ▲ 83' 6.3
- 21M. Delanghe
- 30Bruninho
- 10Felipe Augusto
- 27N. De Wilde
- 16L. Kokubo 6.6
- 20R. Van Helden ▼ 83' 7.2
- 5S. Taniguchi 7.2
- 31B. Godeau 7.5
- 19L. Patris 6.2
- 8J. Fujita 6.7
- 6R. Yamamoto ▼ 46' 6.3
- 2R. Ogawa 6.9
- 7B. Brahimi ⇢ 7.3
- 15K. Zahiroleslam ▼ 69' 6.3
- 91A. Bertaccini ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 13R. Ito ▲ 46' 6.9
- 23J. Barnes ▲ 69' 6.7
- 9A. Ferrari ⚽ ▲ 83' 7.5
- 60R. Vanwesemael ▲ 83' 6.7
- 12J. Coppens
- 53A. Nhaili
- 14O. Dumont
- 4Z. Belaïd
- 22W. Janssens
Thống kê
01⚑9
⚑730
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm9
2Trúng đích1
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
9Phạt góc7
3Việt vị1
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
325Chuyền bóng492
186Chuyền chính xác343
57%Chính xác chuyền70%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu46
80Ghi được69
83Thủng lưới84
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai39