Cercle Brugge K.S.V. vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 4-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 3, hòa 4, St. Truiden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
- Sân vận động
- Jan Breydelstadion, Brugge
- Phong độ
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- LWLWL St. Truiden
- 10' K. Denkey · A. Minda 1-0
- 42' A. Minda · E. Utkus 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Popović ▼ E. Utkus
- 54' K. Denkey · A. Minda 3-0
- 58' ▲ J. Barnes ▼ R. Yamamoto
- 58' ▲ A. Koïta ▼ M. Delorge-Knieper
- 67' K. Olaigbe · F. Lemaréchal 4-0
- 68' Kahveh Zahiroleslam
- 69' ▲ Felipe Augusto ▼ K. Olaigbe
- 69' ▲ Abdoul Ouattara ▼ A. Minda
- 69' ▲ J. Semedo Varela ▼ Flávio Nazinho
- 70' ▲ R. Vanwesemael ▼ J. Steuckers
- 70' ▲ R. Ogawa ▼ E. Bocat
- 75' ▲ F. Kaya ▼ K. Zahiroleslam
- 77' ▲ J. Lietaert ▼ H. Van der Bruggen
- 78' Leonardo Lopes
- 90'+3 Thibo Somers
- 90'+1 Robert-Jan Vanwesemael
- 90'+7 4-1 J. Barnes · R. Ogawa
- FT4-1
Đội hình
- 1Warleson 6.9
- 34T. Somers 7.2
- 3E. Utkus ⇢ ▼ 46' 7.2
- 4J. Daland 6.9
- 20Flávio Nazinho ▼ 69' 7.0
- 22Leonardo Lopes 6.3
- 28H. Van der Bruggen ▼ 77' 6.9
- 11A. Minda ⚽ ⇢2 ▼ 69' 8.3
- 6F. Lemaréchal ⇢ 8.2
- 19K. Olaigbe ⚽ ▼ 69' 7.6
- 9K. Denkey ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 5B. Popović ▲ 46' 6.3
- 10Felipe Augusto ▲ 69' 6.5
- 99Abdoul Ouattara ▲ 69' 6.6
- 77J. Semedo Varela ▲ 69' 7.0
- 76J. Lietaert ▲ 77' 6.5
- 21M. Delanghe
- 8Erick Nunes
- 7M. Efekele
- 18S. Miangué
- 12J. Coppens 6.5
- 20R. Van Helden 6.2
- 16M. Smets 6.7
- 31B. Godeau 6.3
- 18J. Steuckers ▼ 70' 6.5
- 8J. Fujita 6.9
- 17M. Delorge-Knieper ▼ 58' 6.2
- 77E. Bocat ▼ 70' 6.5
- 6R. Yamamoto ▼ 58' 6.5
- 13R. Ito 7.2
- 15K. Zahiroleslam ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 23J. Barnes ⚽ ▲ 58' 7.0
- 7A. Koïta ▲ 58' 6.3
- 60R. Vanwesemael ▲ 70' 6.5
- 2R. Ogawa ▲ 70' 7.3
- 11F. Kaya ▲ 75' 6.3
- 51M. Lendfers
- 14O. Dumont
- 22W. Janssens
- 4A. Bertaccini
Thống kê
02⚑6
⚑820
34%Kiểm soát bóng66%
17Dứt điểm6
6Trúng đích3
9Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
6Phạt góc8
2Việt vị2
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
284Chuyền bóng560
218Chuyền chính xác472
77%Chính xác chuyền84%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu56
64Ghi được73
58Thủng lưới80
1.42Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai42