Cercle Brugge K.S.V.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
St. Truiden

Cercle Brugge K.S.V. vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 1-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 3, hòa 4, St. Truiden thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
Phong độ
DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
LWLWL St. Truiden
  1. 30' A. Minda · S. Ngoura 1-0
  2. 38' 1-1 I. Sebaoui · A. Sissako
  3. HT1-1
  4. 58' Robert-Jan Vanwesemael
  5. 65' Erick Nunes L. Agyekum
  6. 65' S. Taniguchi R. Vanwesemael
  7. 76' O. Adewumi S. Ngoura
  8. 76' R. Merlen A. Ferrari
  9. 76' K. Goto R. Ito
  10. 79' Maxime Delanghe
  11. 80' Flávio Nazinho
  12. 90'+4 A. Bayo A. Minda
  13. FT1-1

Đội hình

Cercle Brugge K.S.V. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lars Friis
  1. 21M. Delanghe 7.9
  2. 15G. Magnee 6.5
  3. 3E. Utkus 6.9
  4. 66C. Ravych 6.9
  5. 20Nazinho 8.3
  6. 6L. Agyekum ▼ 65' 6.5
  7. 18P. Gerkens 6.2
  8. 28H. van der Bruggen 7.3
  9. 37E. Diop 7.0
  10. 9S. Ngoura ▼ 76' 6.9
  11. 11A. Minda ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 1Warleson
  2. 4D. Gomis
  3. 12K. Valy
  4. 8Erick Nunes ▲ 65' 6.9
  5. 19I. Diaby
  6. 27N. De Wilde
  7. 17O. Adewumi ▲ 76' 7.0
  8. 22A. Bayo ▲ 90'
  9. 31E. Kone
St. Truiden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 16L. Kokubo 7.3
  2. 19L. Patris 5.9
  3. 20R. Van Helden 7.0
  4. 26V. Musliu 7.9
  5. 3T. Hata 6.3
  6. 6R. Yamamoto 7.5
  7. 8A. Sissako 7.0
  8. 60R. Vanwesemael ▼ 65' 5.7
  9. 13R. Ito ▼ 76' 6.9
  10. 10I. Sebaoui 8.3
  11. 9A. Ferrari ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 21M. Lendfers
  2. 5S. Taniguchi ▲ 65' 7.2
  3. 14R. Merlen ▲ 76' 6.3
  4. 18S. Jukleroed
  5. 22W. Janssens
  6. 31I. Benachour
  7. 33A. Diriken
  8. 38K. Matsuzawa
  9. 42K. Goto ▲ 76' 6.2

Thống kê

023
810
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm17
4Trúng đích5
4Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
372Chuyền bóng347
265Chuyền chính xác257
71%Chính xác chuyền74%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu49
55Ghi được80
61Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu