Cercle Brugge K.S.V. vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 3-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 3, hòa 4, St. Truiden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Jan Breydelstadion, Brugge
- Phong độ
- DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
- LWLWL St. Truiden
- 25' L. Perrin · L. Agyekum 1-0
- 33' Rihito Yamamoto
- 36' Rihito Yamamoto
- 36' Rihito Yamamoto
- 43' T. Somers · Flávio Nazinho 2-0
- 45'+3 Rein Van Helden
- HT2-0
- 46' ▲ R. Ito ▼ B. Brahimi
- 56' ▲ P. Brunner ▼ S. Ngoura
- 58' 2-1 L. Patris · A. Bertaccini
- 66' Adriano Bertaccini
- 68' Joel Chima Fujita
- 70' ▲ R. Vanwesemael ▼ D. Lamkel Zé
- 75' Hannes Van Der Bruggen
- 75' Ryotaro Ito
- 83' ▲ Felipe Augusto ▼ L. Agyekum
- 83' ▲ Erick Nunes ▼ H. Van der Bruggen
- 86' Visar Musliu
- 88' ▲ E. Utkus ▼ G. Magnée
- 90'+6 Flávio Nazinho
- 90'+2 Paris Brunner
- 90' Louis Patris
- 90'+3 ▲ K. Zahiroleslam ▼ L. Lapoussin
- 90'+1 P. Brunner11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Warleson 6.7
- 2I. Diakité 7.2
- 5L. Perrin ⚽ 6.7
- 66C. Ravych 7.2
- 15G. Magnée ▼ 88' 6.5
- 17A. Francis 6.9
- 28H. Van der Bruggen ▼ 83' 6.9
- 20Flávio Nazinho ⇢ 7.3
- 34T. Somers ⚽ 7.2
- 6L. Agyekum ⇢ ▼ 83' 7.6
- 77S. Ngoura ▼ 56' 6.5
Dự bị 9
- 13P. Brunner ⚽ ▲ 56' 6.9
- 10Felipe Augusto ▲ 83' 6.9
- 8Erick Nunes ▲ 83' 6.7
- 3E. Utkus ▲ 88' 6.7
- 7M. Efekele
- 27N. De Wilde
- 90E. Kakou
- 21M. Delanghe
- 11A. Minda
- 16L. Kokubo 7.0
- 20R. Van Helden 6.3
- 26V. Musliu 6.2
- 2R. Ogawa 6.7
- 19L. Patris ⚽ 6.9
- 6R. Yamamoto 5.5
- 8J. Fujita 7.0
- 94L. Lapoussin ▼ 90' 6.9
- 7B. Brahimi ▼ 46' 6.3
- 91A. Bertaccini ⇢ 7.2
- 10D. Lamkel Zé ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 13R. Ito ▲ 46' 6.3
- 60R. Vanwesemael ▲ 70' 6.7
- 15K. Zahiroleslam ▲ 90'
- 14O. Dumont
- 31B. Godeau
- 12J. Coppens
- 22W. Janssens
- 41H. Komori
- 18S. Juklerød
Thống kê
03⚑3
⚑381
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm8
6Trúng đích3
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
350Chuyền bóng359
232Chuyền chính xác249
66%Chính xác chuyền69%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu46
80Ghi được69
83Thủng lưới84
1.4Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai39