Royal Antwerp F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Beveren

Royal Antwerp F.C. vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-1 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 1, SK Beveren thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
LWLLW SK Beveren
  1. 11' Y. Gomis V. Boone
  2. 29' Chris Lokesa
  3. 29' 0-1 C. Lokesa · C. Bruls
  4. 40' Sieben Dewaele
  5. HT0-1
  6. 46' L. Schelfhout S. Renders
  7. 46' C. Mejia E. Tuypens
  8. 62' M. Frey · J. Ahoka 1-1
  9. 66' A. Valencia I. Salah
  10. 66' G. Vandeplas M. Fofana
  11. 67' J. Margaritha K. Abrahams
  12. 67' G. De Schryver F. Slegers
  13. 79' G. Hairemans
  14. 80' D. Thompson B. Godeau
  15. 80' C. Conde C. Lokesa
  16. 82' Jearl Margaritha
  17. 86' M. Frey · T. Somers 2-1
  18. 89' Luca Schelfhout
  19. 90'+5 Anthony Valencia
  20. 90'+1 Christian Brüls
  21. FT2-1

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marvin Compper
  1. 41T. Nozawa 7.2
  2. 17S. Renders ▼ 46' 6.9
  3. 4Y. Tsunashima 7.5
  4. 20R. Van Helden 7.3
  5. 27E. Tuypens ▼ 46' 6.2
  6. 6J. Ahoka 7.9
  7. 14X. Dierckx 6.7
  8. 24T. Somers 7.2
  9. 25M. Fofana ▼ 66' 7.5
  10. 77I. Salah ▼ 66' 6.2
  11. 9M. Frey ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 81N. Devalckeneer
  2. 11G. Hairemans ▲ 79' 6.6
  3. 7A. Valencia ▲ 66' 7.0
  4. 18G. Vandeplas ▲ 66' 6.9
  5. 44M. Busi
  6. 30C. Scott
  7. 99L. Narh
  8. 28L. Schelfhout ▲ 46' 6.6
  9. 80C. Mejia ▲ 46' 6.9
SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tim Bakens
  1. 1J. Schenk 8.2
  2. 21L. Jans 6.7
  3. 3V. Boone ▼ 11' 6.6
  4. 31B. Godeau ▼ 80' 6.9
  5. 4C. Janssens 6.2
  6. 18S. Dewaele 6.9
  7. 8F. Slegers ▼ 67' 7.0
  8. 34K. Abrahams ▼ 67' 6.7
  9. 22C. Bruls 7.2
  10. 5C. Lokesa ▼ 80' 7.9
  11. 92L. Mertens 6.7

Dự bị 9

  1. 84J. Lusamba
  2. 2D. Thompson ▲ 80' 6.2
  3. 44C. Conde ▲ 80' 6.7
  4. 17J. Margaritha ▲ 67' 6.3
  5. 14L. Kuavita
  6. 6D. Rigo
  7. 10G. De Schryver ▲ 67' 6.5
  8. 35Y. Gomis ▲ 11' 6.5
  9. 11J. Diouf

Thống kê

025
340
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm11
7Trúng đích4
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
475Chuyền bóng481
379Chuyền chính xác376
80%Chính xác chuyền78%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.A.A. Gent
5 10 - 2 +8 15
2
Royale Union Saint-Gilloise
5 14 - 3 +11 13
3
Club Brugge K.V.
5 9 - 2 +7 12
4
Charleroi
5 11 - 5 +6 12
5
S.V. Zulte Waregem
5 10 - 3 +7 11
6
Standard Liège
5 10 - 6 +4 11
7
Genk
5 12 - 8 +4 8
8
St. Truiden
5 12 - 8 +4 8
9
Lommel United
5 6 - 3 +3 7
10
Royal Antwerp F.C.
5 10 - 10 0 7
11
R.S.C. Anderlecht
5 3 - 5 -2 7
12
SK Beveren
5 5 - 10 -5 6
13
K.V.C. Westerlo
5 9 - 14 -5 4
14
Cercle Brugge K.S.V.
5 5 - 10 -5 2
15
Y.R. K.V. Mechelen
5 5 - 13 -8 2
16
RAAL La Louvière
5 4 - 12 -8 1
17
Oud-Heverlee Leuven
5 2 - 12 -10 0
18
K.V. Kortrijk
5 1 - 12 -11 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League

So sánh

11Trận đấu9
17Ghi được11
15Thủng lưới19
1.55Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu