Royal Antwerp F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
SK Beveren

Royal Antwerp F.C. vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 4-1 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 1, SK Beveren thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
Trọng tài
Alexandre Boucaut, Belgium
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
LWLLW SK Beveren
  1. 3' D. Mbokani · G. Hairemans 1-0
  2. 31' Aleksandar Vukotić
  3. 32' L. Refaelov11m 2-0
  4. 42' 2-1 M. Verreth
  5. HT2-1
  6. 50' Buta · D. Mbokani 3-1
  7. 66' D. Jubitana D. Bizimana
  8. 68' D. Mbokani · F. Haroun 4-1
  9. 72' Denzel Jubitana
  10. 72' J. Bolingi L. Refaelov
  11. 75' S. Coopman F. Haroun
  12. 75' T. Dierckx B. Badibanga
  13. 78' R. Quirynen Buta
  14. 82' D. Foulon M. Caufriez
  15. FT4-1

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Bölöni
  1. 1S. Bolat
  2. 6S. Juklerød
  3. 21D. Batubinsika
  4. 30Buta ▼ 78'
  5. 3A. Seck
  6. 38F. Haroun ▼ 75'
  7. 11L. Refaelov ▼ 72'
  8. 10G. Hairemans
  9. 25A. De Sart
  10. 70D. Mbokani
  11. 8Ivo Rodrigues

Dự bị 7

  1. 9J. Bolingi ▲ 72'
  2. 20S. Coopman ▲ 75'
  3. 17R. Quirynen ▲ 78'
  4. 39J. Teunckens
  5. 14A. Baby
  6. 2R. De Laet
  7. 40J. Pius
SK Beveren Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Čustović
  1. 21L. Pirard
  2. 4V. Moren
  3. 22A. Vukčević
  4. 52J. Schrijvers
  5. 26A. Vukotić
  6. 23M. Caufriez ▼ 82'
  7. 8D. Bizimana ▼ 66'
  8. 9F. Forte
  9. 29M. Verreth
  10. 11B. Badibanga ▼ 75'
  11. 17A. Koita

Dự bị 7

  1. 14D. Jubitana ▲ 66'
  2. 55T. Dierckx ▲ 75'
  3. 28D. Foulon ▲ 82'
  4. 89K. Debaty
  5. 19A. Gamboa
  6. 27X. Emmers
  7. 98D. Sula

Thống kê

006
420
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm10
12Trúng đích6
4Chệch đích4
6Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
29 58 - 14 +44 70
2
K.A.A. Gent
29 59 - 34 +25 55
3
Charleroi
29 49 - 23 +26 54
4
Royal Antwerp F.C.
29 49 - 32 +17 53
5
Standard Liège
29 47 - 32 +15 49
6
Y.R. K.V. Mechelen
29 46 - 43 +3 44
7
Genk
29 45 - 42 +3 44
8
R.S.C. Anderlecht
29 45 - 29 +16 43
9
S.V. Zulte Waregem
29 41 - 49 -8 36
10
Royal Excel Mouscron
29 38 - 40 -2 36
11
K.V. Kortrijk
29 40 - 44 -4 33
12
St. Truiden
29 33 - 50 -17 33
13
K.A.S Eupen
29 28 - 51 -23 30
14
Cercle Brugge K.S.V.
29 27 - 54 -27 23
15
Oostende
29 29 - 58 -29 22
16
SK Beveren
29 21 - 60 -39 20
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
68Ghi được24
48Thủng lưới64
1.74Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu