SK Beveren vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 0-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 3, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 12
- Trọng tài
- Nathan Verboomen, Belgium
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 40' Aleksandar Boljević
- 43' ▲ Jur Schryvers ▼ Paul Keita
- HT0-0
- 56' Louis Verstraete
- 58' 0-1 Faris Haroun
- 70' ▲ Karlo Lulić ▼ Louis Verstraete
- 78' ▲ William Owusu ▼ Ivo Rodrigues
- 79' ▲ Francesco Forte ▼ Milan Massop
- 84' ▲ Dylan Batubinsika ▼ Lior Refaelov
- 87' Simen Juklerod
- FT0-1
Đội hình
- 33Davy Roef
- 23Maximiliano Caufriez
- 26Aleksandar Vukotić
- 3Milan Massop ▼ 79'
- 11Beni Badibanga
- 13Louis Verstraete ▼ 70'
- 15Paul Keita ▼ 43'
- 28Daam Foulon
- 22Nana Opoku Ampomah
- 7Aleksandar Boljević
- 39Apostolos Vellios
Dự bị 8
- 89Kevin Debaty
- 52Jur Schryvers ▲ 43'
- 2Tobias Salquist
- 5Karlo Lulić ▲ 70'
- 14Denzel Jubitana
- 8Djihad Bizimana
- 12Mouhamadou Ndao
- 9Francesco Forte ▲ 79'
- 1Sinan Bolat
- 30Aurelio Buta
- 15Dino Arslanagic
- 37Jelle Van Damme
- 6Simen Juklerod
- 8Ivo Rodrigues ▼ 78'
- 20Didier Lamkel Ze
- 11Lior Refaelov ▼ 84'
- 38Faris Haroun
- 9Jonathan Bolingi
- 70Dieumerci Mbokani
Dự bị 7
- 39Jens Teunckens
- 21Dylan Batubinsika ▲ 84'
- 4Daniel Opare
- 29Egor Nazaryna
- 10Geoffry Hairemans
- 14Amara Baby
- 19William Owusu ▲ 78'
Thống kê
02⚑5
⚑810
5Phạt góc8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 31 | +32 | 63 | |
| 2 | 10 | 19 - 11 | +8 | 50 | |
| 2 | 10 | 24 - 14 | +10 | 20 | |
| 3 | 10 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 3 | 10 | 17 - 16 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 53 - 45 | +8 | 50 | |
| 6 | 10 | 11 - 19 | -8 | 8 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 32 | |
| 6 | 30 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 47 - 36 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 10 | 30 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 11 | 30 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 59 | -24 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 52 | -23 | 27 | |
| 15 | 30 | 37 - 50 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 28 - 53 | -25 | 20 |
Champions League Qualification Europa League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
37Ghi được51
50Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai28