SK Beveren vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 0-3 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 3, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 17
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Trọng tài
- J. Lardot
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 24' Faris Haroun
- 25' 0-1 L. Refaelov
- 28' 0-2 N. Ampomah · F. Haroun
- 35' Jordan Lukaku
- 40' ▲ A. De Sart ▼ L. Refaelov
- 44' 0-3 D. Mbokani
- HT0-3
- 46' ▲ J. Efford ▼ A. Koita
- 46' ▲ A. Vukotić ▼ B. Schoonbaert
- 57' Andreas Wiegel
- 67' Aurelio Buta
- 68' ▲ C. Benavente ▼ N. Ampomah
- 76' Abdoulaye Seck
- 78' ▲ S. Juklerød ▼ J. Lukaku
- 87' ▲ J. Mertens ▼ A. Wiegel
- FT0-3
Đội hình
- 1N. Jackers
- 7A. Wiegel ▼ 87'
- 15D. Wuytens
- 3B. Schoonbaert ▼ 46'
- 19A. Gamboa
- 4G. Mandjeck
- 6L. Bertone
- 99M. Frey
- 10D. Sinani
- 17A. Koita ▼ 46'
- 12A. Albanese
Dự bị 7
- 11J. Efford ▲ 46'
- 26A. Vukotić ▲ 46'
- 27J. Mertens ▲ 87'
- 52J. Schryvers
- 18D. Heymans
- 21L. Pirard
- 14D. Jubitana
- 46J. Butez
- 2R. De Laet
- 94J. Lukaku ▼ 78'
- 30Buta
- 26J. Gelin
- 4A. Seck
- 38F. Haroun
- 11L. Refaelov ▼ 40'
- 16P. Gerkens
- 23N. Ampomah ▼ 68'
- 70D. Mbokani
Dự bị 7
- 25A. De Sart ▲ 40'
- 24C. Benavente ▲ 68'
- 6S. Juklerød ▲ 78'
- 21D. Batubinsika
- 19K. Miyoshi
- 14N. De Pauw
- 1A. Beiranvand
Thống kê
01⚑5
⚑740
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm12
1Trúng đích7
4Chệch đích5
5Phạt góc7
3Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
39Trận đấu54
53Ghi được82
83Thủng lưới82
1.36Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai48