Royal Antwerp F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Beveren

Royal Antwerp F.C. vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-2 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 1, SK Beveren thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
Trọng tài
Jan Boterberg, Belgium
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
LWLLW SK Beveren
  1. 18' O. Oularé · S. Limbombe 1-0
  2. 45' Faris Haroun
  3. 45'+1 1-1 V. Angban · L. Jans
  4. HT1-1
  5. 48' Sinan Bolat
  6. 49' 1-2 I. Thelin11m
  7. 52' Jelle Van Damme
  8. 63' Ivo Rodrigues S. Limbombe
  9. 68' G. Hairemans F. Haroun
  10. 71' Rudy Camacho
  11. 83' J. Ardaiz W. Owusu
  12. 88' Jonathan Buatu A. Boljević
  13. 89' Ryan Mmaee
  14. 90' Jonathan Mananga
  15. 90'+2 T. Dierckx N. Ampomah
  16. 90'+4 J. Van Damme V. Angban
  17. FT1-2

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 1S. Bolat
  2. 37J. Van Damme
  3. 24R. De Laet
  4. 21D. Batubinsika
  5. 38F. Haroun ▼ 68'
  6. 60S. Yatabaré
  7. 2Matheus
  8. 9S. Limbombe ▼ 63'
  9. 99J. Pitroipa
  10. 19W. Owusu ▼ 83'
  11. 58O. Oularé

Dự bị 7

  1. 8Ivo Rodrigues ▲ 63'
  2. 20G. Hairemans ▲ 68'
  3. 23J. Ardaiz ▲ 83'
  4. 10R. Habran
  5. 12A. Ježina
  6. 17S. Siani
  7. 30Buta
SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Vermant
  1. 33D. Roef
  2. 2E. Demir
  3. 69R. Camacho
  4. 21L. Jans
  5. 23M. Caufriez
  6. 93R. Aït-Atmane
  7. 17V. Angban ▼ 90'
  8. 22N. Ampomah ▼ 90'
  9. 92I. Thelin
  10. 7A. Boljević ▼ 88'
  11. 9R. Mmaee

Dự bị 7

  1. 5Jonathan Buatu ▲ 88'
  2. 55T. Dierckx ▲ 90'
  3. 6J. Van Damme ▲ 90'
  4. 16C. Ndiaye
  5. 18M. Goblet
  6. 32O. Myny
  7. 80N. Verburgh

Thống kê

0311
230
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm11
7Trúng đích4
4Chệch đích7
11Phạt góc2
1Việt vị0
20Phạm lỗi23
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
26 62 - 29 +33 59
2
Charleroi
26 44 - 26 +18 48
3
R.S.C. Anderlecht
26 39 - 35 +4 46
4
K.A.A. Gent
26 37 - 20 +17 43
5
Genk
26 36 - 32 +4 37
6
Royal Antwerp F.C.
26 35 - 34 +1 37
7
K.V. Kortrijk
26 38 - 36 +2 36
8
Standard Liège
26 35 - 35 0 36
9
SK Beveren
26 47 - 44 +3 34
10
St. Truiden
26 28 - 38 -10 33
11
Oostende
26 35 - 36 -1 29
12
Royal Excel Mouscron
26 34 - 46 -12 29
13
S.V. Zulte Waregem
26 39 - 47 -8 28
14
Lokeren
26 29 - 42 -13 28
15
Y.R. K.V. Mechelen
26 24 - 43 -19 22
16
K.A.S Eupen
26 31 - 50 -19 21
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
38Ghi được50
40Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu