SK Beveren vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 0-4 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 3, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
- Trọng tài
- Wim Smet, Belgium
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 20' 0-1 D. Lamkel Ze · D. Mbokani
- HT0-1
- 60' 0-2 D. Lamkel Ze
- 61' ▲ S. Milošević ▼ F. Durmishaj
- 65' Aleksandar Vukotić
- 69' ▲ C. Dhauholou ▼ J. Schrijvers
- 71' ▲ K. Mirallas ▼ L. Refaelov
- 76' Kevin Mirallas
- 77' ▲ D. Jubitana ▼ Y. Kobayashi
- 86' 0-3 D. Mbokani11m
- 87' ▲ S. Coopman ▼ D. Lamkel Ze
- 88' ▲ Z. Gano ▼ D. Mbokani
- 90'+2 0-4 Z. Gano · K. Mirallas
- FT0-4
Đội hình
- 21L. Pirard
- 7A. Wiegel
- 52J. Schrijvers ▼ 69'
- 26A. Vukotić
- 23M. Caufriez
- 28D. Foulon
- 10Y. Kobayashi ▼ 77'
- 6A. Tshibola
- 9F. Durmishaj ▼ 61'
- 11B. Badibanga
- 17A. Koita
Dự bị 7
- 99S. Milošević ▲ 61'
- 90C. Dhauholou ▲ 69'
- 14D. Jubitana ▲ 77'
- 29M. Verreth
- 44B. Gabriel
- 19A. Gamboa
- 8D. Bizimana
- 1S. Bolat
- 2R. De Laet
- 15D. Arslanagic
- 22W. Hoedt
- 30Buta
- 38F. Haroun
- 11L. Refaelov ▼ 71'
- 25A. De Sart
- 70D. Mbokani ▼ 88'
- 8Ivo Rodrigues
- 7D. Lamkel Ze ▼ 87'
Dự bị 7
- 87K. Mirallas ▲ 71'
- 20S. Coopman ▲ 87'
- 93Z. Gano ▲ 88'
- 3A. Seck
- 39J. Teunckens
- 6S. Juklerød
- 28M. Benson
Thống kê
01⚑6
⚑210
6Phạt góc2
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 58 - 14 | +44 | 70 | |
| 2 | 29 | 59 - 34 | +25 | 55 | |
| 3 | 29 | 49 - 23 | +26 | 54 | |
| 4 | 29 | 49 - 32 | +17 | 53 | |
| 5 | 29 | 47 - 32 | +15 | 49 | |
| 6 | 29 | 46 - 43 | +3 | 44 | |
| 7 | 29 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 8 | 29 | 45 - 29 | +16 | 43 | |
| 9 | 29 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 10 | 29 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 29 | 40 - 44 | -4 | 33 | |
| 12 | 29 | 33 - 50 | -17 | 33 | |
| 13 | 29 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 54 | -27 | 23 | |
| 15 | 29 | 29 - 58 | -29 | 22 | |
| 16 | 29 | 21 - 60 | -39 | 20 |
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu39
24Ghi được68
64Thủng lưới48
0.8Bàn thắng mỗi trận1.74
3Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai41