Royal Antwerp F.C. vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 3-2 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 1, SK Beveren thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Trọng tài
- W. Alen
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- LWLLW SK Beveren
- 18' D. Lamkel Zé · J. Lukaku 1-0
- 44' 1-1 M. Frey11m
- 45' Jordan Lukaku
- HT1-1
- 46' ▲ B. Verstraete ▼ F. Boya
- 57' D. Lamkel Zé · P. Gerkens 2-1
- 68' Birger Verstraete
- 71' 2-2 M. Frey · Miguel Vieira
- 73' ▲ N. Ampomah ▼ P. Gerkens
- 75' ▲ J. Efford ▼ J. Faucher
- 82' ▲ S. Juklerød ▼ J. Lukaku
- 85' Alessandro Albanese
- 87' D. Batubinsika · N. De Pauw 3-2
- 90' ▲ D. Heymans ▼ B. Schoonbaert
- 90' ▲ D. Jubitana ▼ G. Mandjeck
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Beiranvand
- 2R. De Laet
- 94J. Lukaku ▼ 82'
- 21D. Batubinsika
- 4A. Seck
- 14N. De Pauw
- 11L. Refaelov
- 16P. Gerkens ▼ 73'
- 15F. Boya ▼ 46'
- 18M. Hongla Yma
- 7D. Lamkel Zé
Dự bị 7
- 5B. Verstraete ▲ 46'
- 23N. Ampomah ▲ 73'
- 6S. Juklerød ▲ 82'
- 24C. Benavente
- 25A. De Sart
- 71D. Matijaš
- 9G. Kamboleke
- 1N. Jackers
- 5F. Bastians
- 15D. Wuytens
- 37Miguel Vieira
- 52J. Schryvers
- 3B. Schoonbaert ▼ 90'
- 4G. Mandjeck ▼ 90'
- 6L. Bertone
- 99M. Frey
- 9J. Faucher ▼ 75'
- 12A. Albanese
Dự bị 7
- 11J. Efford ▲ 75'
- 18D. Heymans ▲ 90'
- 14D. Jubitana ▲ 90'
- 23S. Leuko
- 44B. Gabriël
- 26A. Vukotić
- 10D. Sinani
Thống kê
02⚑12
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm5
9Trúng đích4
4Chệch đích1
12Phạt góc2
5Việt vị4
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
54Trận đấu39
82Ghi được53
82Thủng lưới83
1.52Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai33