Royale Union Saint-Gilloise
5 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
R.S.C. Anderlecht

Royale Union Saint-Gilloise vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 5-1 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 40
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 16' Marco Kana
  2. 18' M. Biondic · B. Zeneli 1-0
  3. 21' K. Rodriguez · B. Zeneli 2-0
  4. 32' A. Ait El Hadj · K. Rodriguez 3-0
  5. 42' A. Khalaili · A. Zorgane 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' M. Rits N. Saliba
  8. 47' Thorgan Hazard
  9. 55' Y. Verschaeren D. Sikan
  10. 55' A. de Ridder N. De Cat
  11. 59' R. Sykes · B. Zeneli 5-0
  12. 61' Alexander De Ridder
  13. 64' F. Leysen K. Mac Allister
  14. 64' M. Fuseini K. Rodriguez
  15. 64' I. Pavlic A. Zorgane
  16. 65' I. Kanate A. Bertaccini
  17. 72' G. Francois A. Khalaili
  18. 75' 5-1 I. Kanate · Y. Verschaeren
  19. 77' O. Niang Guilherme Smith
  20. 78' Fedde Leysen
  21. 89' Christian Burgess
  22. 89' A. Mujangi Bia M. Kana
  23. FT5-1

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: David Hubert
  1. 37K. Scherpen 7.0
  2. 5K. Mac Allister ▼ 64' 7.3
  3. 16C. Burgess 8.3
  4. 26R. Sykes 8.3
  5. 25A. Khalaili ▼ 72' 8.3
  6. 23B. Zeneli ⇢3 8.9
  7. 10A. Ait El Hadj 8.2
  8. 8A. Zorgane ▼ 64' 7.2
  9. 11Guilherme Smith ▼ 77' 7.3
  10. 13K. Rodriguez ▼ 64' 8.3
  11. 9M. Biondic 7.2

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 19G. Francois ▲ 72' 6.2
  3. 48F. Leysen ▲ 64' 6.5
  4. 30R. Florucz
  5. 7M. Fuseini ▲ 64' 6.3
  6. 29M. Sylla
  7. 22O. Niang ▲ 77' 6.6
  8. 27L. Patris
  9. 14I. Pavlic ▲ 64' 6.7
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeremy Taravel
  1. 32J. Heekeren 5.5
  2. 54K. Sardella 5.3
  3. 3L. Hey 6.3
  4. 55M. Kana ▼ 89' 5.5
  5. 4M. Angely 5.9
  6. 13N. Saliba ▼ 46' 6.5
  7. 74N. De Cat ▼ 55' 6.2
  8. 91A. Bertaccini ▼ 65' 6.2
  9. 11T. Hazard 5.5
  10. 83T. Degreef 6.2
  11. 14D. Sikan ▼ 55' 6.0

Dự bị 9

  1. 73J. Imbrechts
  2. 10Y. Verschaeren ▲ 55' 6.9
  3. 77C. da Costa
  4. 64A. de Ridder ▲ 55' 6.2
  5. 23M. Rits ▲ 46' 6.6
  6. 15M. Ilic
  7. 99I. Kanate ▲ 65' 7.9
  8. 78A. Tajaouart
  9. 40A. Mujangi Bia ▲ 89'

Thống kê

024
121
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm9
9Trúng đích3
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
535Chuyền bóng270
481Chuyền chính xác205
90%Chính xác chuyền76%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu52
90Ghi được77
49Thủng lưới73
1.61Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu