R.S.C. Anderlecht vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 0-1 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 1, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WLWDW R.S.C. Anderlecht
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 5' Anan Khalaili
- 8' Franjo Ivanović11mhỏng 11m
- 27' 0-1 M. Fuseini · F. Ivanović
- 33' Christian Burgess
- 37' Kevin Mac Allister
- 43' ▲ A. Castro-Montes ▼ O. Niang
- HT0-1
- 46' ▲ M. Stroeykens ▼ C. Huerta
- 49' Noah Sadiki
- 57' Moussa N'Diaye
- 61' Nilson Angulo
- 64' Kasper Dolberg11mhỏng 11m
- 68' Mario Stroeykens
- 72' ▲ N. De Cat ▼ Y. Verschaeren
- 72' ▲ L. Augustinsson ▼ M. NDiaye
- 72' ▲ T. Degreef ▼ A. Maamar
- 78' ▲ R. Sykes ▼ K. Mac Allister
- 79' ▲ P. David ▼ M. Fuseini
- 82' Tristan Degreef
- 88' ▲ L. Vázquez ▼ T. Hazard
- 89' ▲ M. Rasmussen ▼ A. Ait El Hadj
- 89' ▲ K. Rodríguez ▼ F. Ivanović
- 90'+3 Ross Sykes
- FT0-1
Đội hình
- 26C. Coosemans 6.9
- 79A. Maamar ▼ 72' 6.3
- 3L. Hey 6.6
- 4J. Šimić 7.3
- 5M. N'Diaye 6.6
- 32L. Dendoncker 6.3
- 21C. Huerta ▼ 46' 6.3
- 10Y. Verschaeren ▼ 72' 5.9
- 11T. Hazard ▼ 88' 7.3
- 12K. Dolberg 5.9
- 19N. Angulo 7.5
Dự bị 9
- 29M. Stroeykens ▲ 46' 6.2
- 74N. De Cat ▲ 72' 6.2
- 6L. Augustinsson ▲ 72' 6.7
- 83T. Degreef ▲ 72' 6.6
- 20L. Vázquez ▲ 88' 6.7
- 17T. Leoni
- 23M. Rits
- 34Adryelson
- 16M. Kikkenborg
- 49A. Moris 7.6
- 5K. Mac Allister ▼ 78' 6.7
- 16C. Burgess 7.2
- 28K. Machida 7.3
- 25A. Khalaili 7.9
- 27N. Sadiki 7.2
- 24C. Vanhoutte 7.0
- 22O. Niang ▼ 43' 7.0
- 10A. Ait El Hadj ▼ 89' 6.6
- 9F. Ivanović ⇢ ▼ 89' 6.6
- 77M. Fuseini ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 21A. Castro-Montes ▲ 43' 6.2
- 26R. Sykes ▲ 78' 6.3
- 12P. David ▲ 79' 6.7
- 4M. Rasmussen ▲ 89' 6.6
- 13K. Rodríguez ▲ 89' 6.7
- 20M. Giger
- 14J. Imbrechts
- 23S. Boufal
- 48F. Leysen
Thống kê
02⚑2
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm7
2Trúng đích3
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
1.46Bàn thắng ngăn chặn1.46
447Chuyền bóng293
363Chuyền chính xác220
81%Chính xác chuyền75%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu64
108Ghi được116
69Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1.81
24Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn38
60Hiệp hai60