R.S.C. Anderlecht vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 1-0 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 1, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 9' Kamiel Van de Perre
- 11' N. Angulo · L. Augustinsson 1-0
- 25' Anouar Ait El Hadj
- 29' Nathan De Cat
- HT1-0
- 55' ▲ L. Hey ▼ M. Kana
- 61' ▲ K. Rodriguez ▼ P. David
- 62' ▲ L. Patris ▼ O. Niang
- 62' ▲ M. Rasmussen ▼ K. Van De Perre
- 64' ▲ M. N'Diaye ▼ I. Camara
- 64' ▲ M. Stroeykens ▼ E. Llansana
- 64' ▲ Y. Verschaeren ▼ M. Cvetkovic
- 69' Anan Khalaili
- 74' Thorgan Hazard
- 78' ▲ M. Giger ▼ R. Florucz
- 83' ▲ A. Maamar ▼ N. Angulo
- 88' ▲ R. Schoofs ▼ A. Ait El Hadj
- 90'+7 Marc Giger
- FT1-0
Đội hình
- 26C. Coosemans 6.9
- 7I. Camara ▼ 64' 6.7
- 54K. Sardella 7.9
- 55M. Kana ▼ 55' 6.9
- 6L. Augustinsson ⇢ 6.9
- 24E. Llansana ▼ 64' 6.7
- 74N. De Cat 7.2
- 91A. Bertaccini 6.5
- 11T. Hazard 7.2
- 19N. Angulo ⚽ ▼ 83' 7.9
- 9M. Cvetkovic ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 16M. Kikkenborg
- 3L. Hey ▲ 55' 7.2
- 79A. Maamar ▲ 83' 6.7
- 5M. N'Diaye ▲ 64' 6.9
- 83T. Degreef
- 99I. Kanate
- 29M. Stroeykens ▲ 64' 6.3
- 10Y. Verschaeren ▲ 64' 6.9
- 20L. Vazquez
- 37K. Scherpen 6.9
- 5K. Mac Allister 7.5
- 16C. Burgess 7.5
- 26R. Sykes 7.0
- 25A. Khalaili 6.9
- 8A. Zorgane 7.0
- 6K. Van De Perre ▼ 62' 6.2
- 22O. Niang ▼ 62' 6.3
- 30R. Florucz ▼ 78' 6.3
- 10A. Ait El Hadj ▼ 88' 6.6
- 12P. David ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 48F. Leysen
- 27L. Patris ▲ 62' 6.9
- 11Guilherme Smith
- 23S. Boufal
- 4M. Rasmussen ▲ 62' 7.9
- 20M. Giger ▲ 78' 7.0
- 17R. Schoofs ▲ 88' 6.5
- 13K. Rodriguez ▲ 61' 5.5
Thống kê
02⚑4
⚑240
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm10
2Trúng đích1
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn5
4Phạt góc2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
335Chuyền bóng508
241Chuyền chính xác417
72%Chính xác chuyền82%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu56
77Ghi được90
73Thủng lưới49
1.48Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai54