Royale Union Saint-Gilloise vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 0-0 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 16' Zanka
- 19' Kevin Rodriguez
- 22' Kevin Rodriguez11mhỏng 11m
- 36' Mats Rits
- 41' Casper Terho
- 44' Jan-Carlo Simić
- 45'+7 Anouar Ait El Hadj
- HT0-0
- 58' ▲ F. Amuzu ▼ N. Angulo
- 59' ▲ L. Vázquez ▼ K. Dolberg
- 72' ▲ L. Amani ▼ A. Ait El Hadj
- 77' ▲ Y. Verschaeren ▼ M. Stroeykens
- 77' ▲ M. Ashimeru ▼ T. Leoni
- 81' ▲ F. Ivanović ▼ K. Rodríguez
- 84' Killian Sardella
- 89' ▲ E. Kabangu ▼ M. Fuseini
- 89' ▲ T. Foket ▼ K. Sardella
- 90'+5 Charles Vanhoutte
- FT0-0
Đội hình
- 49A. Moris 8.0
- 5K. Mac Allister 7.3
- 28K. Machida 6.9
- 48F. Leysen 7.3
- 21A. Castro-Montes 8.0
- 27N. Sadiki 7.9
- 24C. Vanhoutte 7.3
- 17C. Terho 7.5
- 10A. Ait El Hadj ▼ 72' 7.2
- 13K. Rodríguez ▼ 81' 7.3
- 77M. Fuseini ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 8L. Amani ▲ 72' 6.7
- 89F. Ivanović ▲ 81' 6.6
- 7E. Kabangu ▲ 89'
- 4M. Rasmussen
- 19G. François
- 25A. Khalaili
- 16C. Burgess
- 6K. Van de Perre
- 1V. Chambaere
- 26C. Coosemans 8.9
- 54K. Sardella ▼ 89' 6.9
- 4J. Šimić 7.2
- 13M. Jørgensen 6.9
- 6L. Augustinsson 7.0
- 17T. Leoni ▼ 77' 6.9
- 23M. Rits 6.6
- 29M. Stroeykens ▼ 77' 7.2
- 36A. Dreyer 6.9
- 12K. Dolberg ▼ 59' 6.9
- 32N. Angulo ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 7F. Amuzu ▲ 58' 6.7
- 20L. Vázquez ▲ 59' 7.0
- 10Y. Verschaeren ▲ 77' 6.9
- 18M. Ashimeru ▲ 77' 6.3
- 25T. Foket ▲ 89'
- 16M. Kikkenborg
- 63T. Vanhoutte
- 5M. N'Diaye
- 74N. De Cat
Thống kê
03⚑8
⚑440
47%Kiểm soát bóng53%
23Dứt điểm10
6Trúng đích5
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
5Cứu thua6
1.25Bàn thắng ngăn chặn1.25
357Chuyền bóng416
276Chuyền chính xác329
77%Chính xác chuyền79%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu64
116Ghi được108
61Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.69
26Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai60