R.S.C. Anderlecht
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Royale Union Saint-Gilloise

R.S.C. Anderlecht vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 0-2 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 1, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
Sân vận động
Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 33' 0-1 A. Khalaili · P. David
  2. 45'+3 Sofiane Boufal
  3. HT0-1
  4. 48' Killian Sardella
  5. 50' Ali Maamar
  6. 61' A. Ait El Hadj S. Boufal
  7. 66' N. Angulo A. Maamar
  8. 70' 0-2 O. Niang · P. David
  9. 71' Ousseynou Niang
  10. 71' M. Fuseini P. David
  11. 72' Kevin Mac Allister
  12. 81' L. Augustinsson M. NDiaye
  13. 84' K. Van de Perre A. Khalaili
  14. 84' R. Sykes F. Ivanović
  15. 86' J. Vertonghen Adryelson
  16. 87' E. Dao C. Huerta
  17. 88' Luis Vázquez
  18. FT0-2

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Hubert
  1. 26C. Coosemans 6.9
  2. 34Adryelson ▼ 86' 6.7
  3. 3L. Hey 6.0
  4. 5M. N'Diaye 6.7
  5. 54K. Sardella 6.5
  6. 32L. Dendoncker 6.3
  7. 17T. Leoni 6.9
  8. 79A. Maamar ▼ 66' 6.5
  9. 11T. Hazard 7.7
  10. 21C. Huerta ▼ 87' 6.3
  11. 20L. Vázquez 5.9

Dự bị 9

  1. 19N. Angulo ▲ 66' 6.9
  2. 6L. Augustinsson ▲ 81' 7.2
  3. 14J. Vertonghen ▲ 86' 6.7
  4. 22E. Dao ▲ 87' 6.7
  5. 99I. Kanaté
  6. 42K. Goto
  7. 4J. Šimić
  8. 16M. Kikkenborg
  9. 23M. Rits
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Pocognoli
  1. 49A. Moris 7.6
  2. 5K. Mac Allister 7.3
  3. 16C. Burgess 7.3
  4. 28K. Machida 7.2
  5. 25A. Khalaili ▼ 84' 8.2
  6. 27N. Sadiki 7.0
  7. 4M. Rasmussen 7.5
  8. 22O. Niang 7.7
  9. 23S. Boufal ▼ 61' 7.2
  10. 9F. Ivanović ▼ 84' 6.9
  11. 12P. David ⇢2 ▼ 71' 7.9

Dự bị 9

  1. 10A. Ait El Hadj ▲ 61' 6.5
  2. 77M. Fuseini ▲ 71' 6.3
  3. 6K. Van de Perre ▲ 84' 7.3
  4. 26R. Sykes ▲ 84' 6.7
  5. 48F. Leysen
  6. 13K. Rodríguez
  7. 20M. Giger
  8. 1V. Chambaere
  9. 11H. Teklab

Thống kê

037
220
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm6
4Trúng đích5
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
7Phạt góc2
3Việt vị4
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
1.70Bàn thắng ngăn chặn1.70
463Chuyền bóng323
366Chuyền chính xác246
79%Chính xác chuyền76%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

64Trận đấu64
108Ghi được116
69Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1.81
24Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn38
60Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu