Royale Union Saint-Gilloise vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-0 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 4' R. Florucz11m 1-0
- 38' César Huerta
- HT1-0
- 51' Nathan-Dylan Saliba
- 52' Nilson Angulo
- 62' ▲ P. David ▼ K. Rodriguez
- 66' ▲ N. De Cat ▼ E. Llansana
- 72' Thorgan Hazard
- 73' ▲ K. Dolberg ▼ L. Vazquez
- 73' ▲ M. Stroeykens ▼ C. S. Huerta Valera
- 74' ▲ M. Fuseini ▼ R. Florucz
- 81' Nathan-Dylan Saliba
- 81' Nathan-Dylan Saliba
- 83' Nilson Angulo
- 83' Nilson Angulo
- 84' ▲ K. Sardella ▼ T. Degreef
- 85' ▲ M. Giger ▼ A. Ait El Hadj
- 86' Mathias Rasmussen
- 90' P. David 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 37K. Scherpen 7.2
- 26R. Sykes 8.3
- 16C. Burgess 7.3
- 48F. Leysen 7.3
- 25A. Khalaili 7.3
- 8A. Zorgane 6.6
- 4M. Rasmussen 8.0
- 22O. Niang 7.3
- 13K. Rodriguez ▼ 62' 6.3
- 30R. Florucz ⚽ ▼ 74' 7.0
- 10A. Ait El Hadj ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 3M. T. Barry
- 7M. Fuseini ▲ 74' 6.2
- 12P. David ⚽ ▲ 62' 7.7
- 19G. Francois
- 20M. Giger ▲ 85' 6.6
- 21A. Castro-Montes
- 31C. Makate Bokoya
- 77Guilherme Smith
- 26C. Coosemans 7.3
- 83T. Degreef ▼ 84' 6.2
- 3L. Hey 6.9
- 55M. Kana 6.3
- 6L. Augustinsson 6.3
- 13N. Saliba 6.2
- 24E. Llansana ▼ 66' 6.3
- 21C. S. Huerta Valera ▼ 73' 5.9
- 11T. Hazard 6.3
- 19N. Angulo 6.0
- 20L. Vazquez ▼ 73' 6.2
Dự bị 10
- 4J. Simic
- 10Y. Verschaeren
- 12K. Dolberg ▲ 73' 6.5
- 16M. Kikkenborg
- 29M. Stroeykens ▲ 73' 6.3
- 54K. Sardella ▲ 84' 6.3
- 58Y. Ozcan
- 73J. Imbrechts
- 74N. De Cat ▲ 66' 6.3
- 79A. Maamar
Thống kê
01⚑5
⚑562
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị3
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua3
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
368Chuyền bóng383
301Chuyền chính xác301
82%Chính xác chuyền79%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu52
90Ghi được77
49Thủng lưới73
1.61Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai46