Royale Union Saint-Gilloise vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-0 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, R.S.C. Anderlecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
- WLWDW R.S.C. Anderlecht
- 34' Ousseynou Niang
- 37' Noah Sadiki
- 45' P. David · A. Ait El Hadj 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Castro-Montes ▼ O. Niang
- 46' ▲ T. Leoni ▼ T. Hazard
- 46' ▲ L. Augustinsson ▼ Adryelson
- 54' Jan-Carlo Simić
- 60' Alessio Castro-Montes
- 62' Anan Khalaili
- 63' César Huerta
- 64' ▲ M. Fuseini ▼ F. Ivanović
- 66' ▲ N. De Cat ▼ J. Šimić
- 74' ▲ C. Vanhoutte ▼ P. David
- 74' ▲ L. Vázquez ▼ Y. Verschaeren
- 81' Luis Vázquez
- 82' A. Ait El Hadj · A. Castro-Montes 2-0
- 85' ▲ M. Ashimeru ▼ K. Dolberg
- 88' Nathan De Cat
- 89' ▲ R. Sykes ▼ A. Khalaili
- 89' ▲ M. Giger ▼ K. Van de Perre
- FT2-0
Đội hình
- 49A. Moris 7.0
- 5K. Mac Allister 7.7
- 16C. Burgess 6.9
- 48F. Leysen 7.3
- 25A. Khalaili ▼ 89' 6.6
- 6K. Van de Perre ▼ 89' 7.2
- 27N. Sadiki 7.0
- 22O. Niang ▼ 46' 6.6
- 9F. Ivanović ▼ 64' 6.2
- 10A. Ait El Hadj ⚽ ⇢ 8.3
- 12P. David ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 21A. Castro-Montes ▲ 46' 6.7
- 77M. Fuseini ▲ 64' 6.3
- 24C. Vanhoutte ▲ 74' 6.9
- 26R. Sykes ▲ 89'
- 20M. Giger ▲ 89'
- 1V. Chambaere
- 28K. Machida
- 4M. Rasmussen
- 11H. Teklab
- 26C. Coosemans 6.3
- 3L. Hey 6.6
- 34Adryelson ▼ 46' 6.6
- 4J. Šimić ▼ 66' 6.9
- 19N. Angulo 6.9
- 32L. Dendoncker 7.2
- 10Y. Verschaeren ▼ 74' 6.6
- 79A. Maamar 6.2
- 21C. Huerta 6.7
- 11T. Hazard ▼ 46' 7.0
- 12K. Dolberg ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 17T. Leoni ▲ 46' 6.9
- 6L. Augustinsson ▲ 46' 7.0
- 74N. De Cat ▲ 66' 6.6
- 20L. Vázquez ▲ 74' 6.3
- 18M. Ashimeru ▲ 85' 6.7
- 25T. Foket
- 42K. Goto
- 16M. Kikkenborg
- 27S. Edozie
Thống kê
04⚑4
⚑140
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm5
3Trúng đích1
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
4Phạt góc1
4Việt vị1
18Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Cứu thua1
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
362Chuyền bóng490
280Chuyền chính xác397
77%Chính xác chuyền81%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu64
116Ghi được108
61Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.69
26Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai60