R.S.C. Anderlecht
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Royale Union Saint-Gilloise

R.S.C. Anderlecht vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 1-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 1, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 35
Phong độ
WWLWD R.S.C. Anderlecht
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 17' 0-1 A. Zorgane · A. Khalaili
  2. 19' Ross Sykes
  3. 25' 0-2 A. Zorgane · A. Ait El Hadj
  4. 32' M. Cvetkovic · A. Maamar 1-2
  5. 42' Mihajlo Cvetković
  6. 45'+7 Killian Sardella
  7. 45'+7 Killian Sardella
  8. 45'+6 Kevin Rodriguez
  9. HT1-2
  10. 46' L. Hey I. Camara
  11. 61' A. Bertaccini M. Cvetkovic
  12. 65' 1-3 Guilherme Smith
  13. 66' O. Niang R. Florucz
  14. 68' Kevin Mac Allister
  15. 70' I. Kanate Y. Verschaeren
  16. 76' R. Schoofs A. Zorgane
  17. 76' L. Patris A. Khalaili
  18. 81' M. Angely M. Diarra
  19. 81' K. Nga N. Saliba
  20. 81' M. Fuseini K. Rodriguez
  21. 81' I. Pavlic Guilherme Smith
  22. 90'+3 Ibrahim Kanate
  23. FT1-3

Đội hình

R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeremy Taravel
  1. 26C. Coosemans 5.7
  2. 7I. Camara ▼ 46' 6.2
  3. 54K. Sardella 5.6
  4. 93M. Diarra ▼ 81' 6.7
  5. 79A. Maamar 6.9
  6. 55M. Kana 6.9
  7. 13N. Saliba ▼ 81' 6.3
  8. 9M. Cvetkovic ▼ 61' 7.3
  9. 10Y. Verschaeren ▼ 70' 6.5
  10. 83T. Degreef 6.0
  11. 11T. Hazard 6.3

Dự bị 9

  1. 32J. Heekeren
  2. 4M. Angely ▲ 81' 6.9
  3. 77C. da Costa
  4. 61K. Nga ▲ 81' 6.3
  5. 23M. Rits
  6. 6L. Augustinsson
  7. 91A. Bertaccini ▲ 61' 6.5
  8. 3L. Hey ▲ 46' 7.0
  9. 99I. Kanate ▲ 70' 6.5
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Hubert
  1. 37K. Scherpen 6.6
  2. 5K. Mac Allister 7.2
  3. 16C. Burgess 6.6
  4. 26R. Sykes 6.9
  5. 25A. Khalaili ▼ 76' 6.9
  6. 8A. Zorgane ⚽2 ▼ 76' 9.2
  7. 6K. Van De Perre 6.5
  8. 11Guilherme Smith ▼ 81' 8.2
  9. 30R. Florucz ▼ 66' 6.0
  10. 10A. Ait El Hadj 7.2
  11. 13K. Rodriguez ▼ 81' 6.3

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 17R. Schoofs ▲ 76' 6.6
  3. 48F. Leysen
  4. 7M. Fuseini ▲ 81' 6.5
  5. 29M. Sylla
  6. 22O. Niang ▲ 66' 6.9
  7. 27L. Patris ▲ 76' 6.9
  8. 14I. Pavlic ▲ 81' 6.7
  9. 20M. Giger

Thống kê

124
330
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm12
3Trúng đích4
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
463Chuyền bóng374
382Chuyền chính xác307
83%Chính xác chuyền82%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu56
77Ghi được90
73Thủng lưới49
1.48Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu