Oud-Heverlee Leuven
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Genk

Oud-Heverlee Leuven vs Genk

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 1, Genk thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 40
Phong độ
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
WDWDD Genk
  1. 16' 0-1 J. Ito · Y. Medina
  2. 33' 0-2 A. Yokoyama · Z. El Ouahdi
  3. HT0-2
  4. 46' S. Kaba K. Vaesen
  5. 46' O. Gil D. Opoku
  6. 50' Josue Ndenge Kongolo
  7. 52' Daan Heymans
  8. 64' Y. Maziz A. K. Traore
  9. 72' A. De Wannemacker D. Heymans
  10. 72' J. Steuckers J. Ito
  11. 76' W. George M. Maertens
  12. 81' C. Ikwuemesi R. Nyakossi
  13. 81' K. Nkuba Z. El Ouahdi
  14. 90'+1 R. Mirisola A. Bibout
  15. FT0-2

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Felice Mazzu
  1. 1T. Leysen 7.3
  2. 28E. Pletinckx 6.5
  3. 34R. Nyakossi ▼ 81' 6.2
  4. 5T. Ominami 6.9
  5. 99D. Opoku ▼ 46' 6.7
  6. 8S. Schrijvers 6.9
  7. 24L. Lakomy 6.6
  8. 30T. Akimoto 6.5
  9. 9A. K. Traore ▼ 64' 6.5
  10. 33M. Maertens ▼ 76' 7.3
  11. 17K. Vaesen ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 16M. Prevot
  2. 6W. George ▲ 76' 6.9
  3. 48B. Kayo
  4. 39S. Kaba ▲ 46' 6.2
  5. 10Y. Maziz ▲ 64' 7.7
  6. 27O. Gil ▲ 46' 6.9
  7. 21W. Balikwisha
  8. 19C. Ikwuemesi ▲ 81' 6.2
  9. 63C. Souanga
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 28L. Brughmans 7.9
  2. 77Z. El Ouahdi ▼ 81' 7.2
  3. 3M. Sadick 7.2
  4. 44J. Kongolo 7.3
  5. 19Y. Medina 7.2
  6. 21I. Bangoura 6.3
  7. 8B. Heynen 6.9
  8. 10J. Ito ▼ 72' 7.6
  9. 38D. Heymans ▼ 72' 7.0
  10. 30A. Yokoyama 8.2
  11. 23A. Bibout ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 26T. Lawal
  2. 27K. Nkuba ▲ 81' 6.3
  3. 14Y. Sor
  4. 24N. Sattlberger
  5. 29R. Mirisola ▲ 90'
  6. 56A. De Wannemacker ▲ 72' 6.2
  7. 99J. Erabi
  8. 7J. Steuckers ▲ 72' 6.6
  9. 34A. Palacios

Thống kê

004
420
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm11
5Trúng đích5
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc4
5Việt vị4
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
405Chuyền bóng424
337Chuyền chính xác360
83%Chính xác chuyền85%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
48Ghi được88
64Thủng lưới77
1.09Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu