Genk vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: Genk 2-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 7, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 31
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Trọng tài
- J. Boterberg
- Phong độ
- WDWDD Genk
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- 19' Bryan Heynen
- 23' B. Heynen 1-0
- 41' Jón Dagur Þórsteinsson
- HT1-0
- 46' ▲ A. Preciado ▼ D. Muñoz
- 54' Mark McKenzie
- 56' 1-1 J. Þorsteinsson11m
- 60' Joseph Paintsil
- 61' Federico Ricca
- 66' ▲ Y. Sor ▼ M. Samatta
- 76' ▲ T. Vlietinck ▼ Mario González
- 77' Patrik Hrošovský
- 81' ▲ A. Ait El Hadj ▼ B. El Khannouss
- 82' ▲ J. Dom ▼ M. Maertens
- 87' M. Trésor 2-1
- 88' ▲ D. Ouédraogo ▼ S. Schrijvers
- 90'+1 ▲ A. Ouattara ▼ M. Trésor
- FT2-1
Đội hình
- 26M. Vandevoordt 7.3
- 23D. Muñoz ▼ 46' 6.6
- 46C. Cuesta 6.7
- 2M. McKenzie 7.0
- 5G. Arteaga 6.3
- 8B. Heynen ⚽ 7.7
- 34B. El Khannouss ▼ 81' 7.6
- 17P. Hrošovský 7.0
- 28J. Paintsil 6.5
- 7M. Samatta ▼ 66' 6.3
- 11M. Trésor ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 77A. Preciado ▲ 46' 6.7
- 14Y. Sor ▲ 66' 6.9
- 19A. Ait El Hadj ▲ 81' 7.2
- 4A. Ouattara ▲ 90'
- 40T. Leysen
- 10N. Castro
- 3Mujaid Sadick
- 12V. Cojocaru 7.7
- 25L. Patris 7.2
- 28E. Pletinckx 6.9
- 14F. Ricca 6.9
- 20H. Mendyl 6.7
- 24C. De Norre 6.9
- 8S. Schrijvers ▼ 88' 7.0
- 11Mousa Al Tamari 7.2
- 33M. Maertens ▼ 82' 6.5
- 7J. Þorsteinsson ⚽ 6.6
- 9Mario González ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 77T. Vlietinck ▲ 76' 6.0
- 6J. Dom ▲ 82' 6.3
- 15D. Ouédraogo ▲ 88' 6.7
- 23J. Schingtienne
- 29N. Jackers
- 21N. Opoku
- 4K. Malinov
Thống kê
04⚑11
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm11
8Trúng đích5
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
11Phạt góc5
5Việt vị0
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
4Cứu thua6
430Chuyền bóng300
342Chuyền chính xác220
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu41
119Ghi được74
63Thủng lưới62
2.2Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai35