Genk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oud-Heverlee Leuven

Genk vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Genk 0-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 7, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 32
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
WDWDD Genk
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
  1. 42' Robin Mirisola
  2. HT0-0
  3. 46' A. Bibout R. Mirisola
  4. 46' Y. Medina J. Ito
  5. 65' J. Kayembe J. Kongolo
  6. 65' J. Steuckers K. Karetsas
  7. 67' Jarne Steuckers
  8. 69' T. Verlinden H. Teklab
  9. 69' L. Lakomy W. George
  10. 76' A. Yokoyama D. Heymans
  11. 81' Łukasz Łakomy
  12. 82' M. Maertens Y. Maziz
  13. 82' C. Ikwuemesi S. Kaba
  14. 90'+1 Maxence Prévot
  15. 90' Óscar Gil
  16. FT0-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 28L. Brughmans 7.5
  2. 44J. Kongolo ▼ 65' 6.7
  3. 3M. Sadick 6.6
  4. 6M. Smets 7.3
  5. 10J. Ito ▼ 46' 7.2
  6. 8B. Heynen 7.5
  7. 21I. Bangoura 6.9
  8. 77Z. El Ouahdi 7.3
  9. 20K. Karetsas ▼ 65' 6.3
  10. 38D. Heymans ▼ 76' 7.0
  11. 29R. Mirisola ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 18J. Kayembe ▲ 65' 7.3
  3. 14Y. Sor
  4. 24N. Sattlberger
  5. 32N. Adedeji-Sternberg
  6. 23A. Bibout ▲ 46' 6.5
  7. 7J. Steuckers ▲ 65' 7.0
  8. 30A. Yokoyama ▲ 76' 6.9
  9. 19Y. Medina ▲ 46' 6.9
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Felice Mazzu
  1. 16M. Prevot 8.9
  2. 28E. Pletinckx 6.9
  3. 34R. Nyakossi 7.9
  4. 5T. Ominami 7.2
  5. 27O. Gil 6.5
  6. 8S. Schrijvers 7.2
  7. 6W. George ▼ 69' 6.9
  8. 30T. Akimoto 7.2
  9. 14H. Teklab ▼ 69' 5.9
  10. 39S. Kaba ▼ 82' 6.6
  11. 10Y. Maziz ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 1T. Leysen
  2. 3N. Dussenne
  3. 4B. Verstraete
  4. 33M. Maertens ▲ 82' 6.3
  5. 7T. Verlinden ▲ 69' 6.7
  6. 24L. Lakomy ▲ 69' 6.3
  7. 21W. Balikwisha
  8. 17K. Vaesen
  9. 19C. Ikwuemesi ▲ 82' 6.5

Thống kê

023
230
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
357Chuyền bóng476
271Chuyền chính xác378
76%Chính xác chuyền79%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
88Ghi được48
77Thủng lưới64
1.52Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu