Oud-Heverlee Leuven vs Genk
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 1, Genk thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- WDWDD Genk
- 14' 0-1 Z. El Ouahdi · J. Steuckers
- 20' 0-2 Z. El Ouahdi · J. Steuckers
- 38' R. Nyakossi 1-2
- HT1-2
- 69' ▲ W. Balikwisha ▼ C. Terho
- 69' ▲ T. Vlietinck ▼ O. Gil
- 71' ▲ P. Hrosovsky ▼ K. Karetsas
- 71' ▲ N. Sattlberger ▼ I. Bangoura
- 71' ▲ T. Arokodare ▼ Oh Hyeon-Gyu
- 79' ▲ J. Ito ▼ J. Steuckers
- 82' Nikolas Sattlberger
- 82' ▲ Y. Maziz ▼ J. Mijatovic
- 83' ▲ N. Nsingi ▼ R. Nyakossi
- 86' Zakaria El Ouahdi
- 87' Nachon Nsingi
- 89' Youssef Maziz
- 90' ▲ S. Murru ▼ W. George
- 90'+5 ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ Y. Sor
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Leysen 6.5
- 27O. Gil ▼ 69' 6.5
- 28E. Pletinckx 5.9
- 34R. Nyakossi ⚽ ▼ 83' 7.2
- 5T. Ominami 6.3
- 30T. Akimoto 8.0
- 11C. Terho ▼ 69' 6.9
- 6W. George ▼ 90' 6.7
- 8S. Schrijvers 8.0
- 22J. Mijatovic ▼ 82' 6.6
- 9A. K. Traore 6.2
Dự bị 10
- 7T. Verlinden
- 10Y. Maziz ▲ 82' 6.7
- 16M. Prevot
- 20N. Nsingi ▲ 83' 6.5
- 21W. Balikwisha ▲ 69' 6.3
- 60M. Azzouz
- 63C. Souanga
- 77T. Vlietinck ▲ 69' 6.7
- 99D. Opoku
- 72S. Murru ▲ 90' 6.3
- 26T. Lawal 6.9
- 77Z. El Ouahdi ⚽2 9.2
- 3M. Sadick 7.2
- 6M. Smets 7.5
- 18J. Kayembe 7.3
- 21I. Bangoura ▼ 71' 6.9
- 8B. Heynen 7.3
- 7J. Steuckers ⇢2 ▼ 79' 8.2
- 20K. Karetsas ▼ 71' 6.9
- 14Y. Sor ▼ 90' 6.2
- 9Oh Hyeon-Gyu ▼ 71' 6.0
Dự bị 9
- 10J. Ito ▲ 79' 6.3
- 17P. Hrosovsky ▲ 71' 6.7
- 19Y. Medina
- 24N. Sattlberger ▲ 71' 6.9
- 28L. Brughmans
- 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 90'
- 34A. Palacios
- 44J. Kongolo
- 99T. Arokodare ▲ 71' 6.6
Thống kê
02⚑6
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
22Dứt điểm15
7Trúng đích7
8Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
294Chuyền bóng485
220Chuyền chính xác412
75%Chính xác chuyền85%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
48Ghi được88
64Thủng lưới77
1.09Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai49