Oud-Heverlee Leuven vs Genk
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 2-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 1, Genk thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- WDWDD Genk
- 22' Patrik Hrošovský
- 45'+3 Siebe Schrijvers
- 45'+3 Joseph Paintsil
- HT0-0
- 46' ▲ A. Zeqiri ▼ J. Paintsil
- 47' Jón Dagur Þórsteinsson
- 54' 0-1 F. Riccaphản lưới
- 65' ▲ M. Maertens ▼ J. Þorsteinsson
- 71' ▲ C. Bonsu Baah ▼ A. Fadera
- 74' ▲ K. N’Dri ▼ R. Sagrado
- 74' ▲ T. Akimoto ▼ F. Miguel
- 74' ▲ J. Braut Brunes ▼ N. Nsingi
- 79' Matias Galarza
- 80' S. Schrijvers11m 1-1
- 82' Carlos Cuesta
- 82' Zakaria El Ouahdi
- 85' ▲ R. Shlomo ▼ Y. Maziz
- 90'+1 ▲ K. Nkuba ▼ Z. El Ouahdi
- 90' E. Pletinckx 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Leysen 7.0
- 23J. Schingtienne 7.2
- 28E. Pletinckx ⚽ 7.9
- 14F. Ricca 6.5
- 18F. Miguel ▼ 74' 6.6
- 52R. Sagrado ▼ 74' 6.9
- 8S. Schrijvers ⚽ 7.6
- 6J. Dom 6.5
- 7J. Þorsteinsson ▼ 65' 6.9
- 43N. Nsingi ▼ 74' 7.2
- 88Y. Maziz ▼ 85' 7.6
Dự bị 9
- 33M. Maertens ▲ 65' 6.6
- 15K. N’Dri ▲ 74' 6.6
- 30T. Akimoto ▲ 74' 6.6
- 9J. Braut Brunes ▲ 74' 6.3
- 3R. Shlomo ▲ 85' 6.3
- 17K. Misao
- 16M. Prévot
- 21N. Opoku
- 5P. Ngawa
- 26M. Vandevoordt 6.9
- 77Z. El Ouahdi ▼ 90' 6.5
- 46C. Cuesta 6.3
- 2M. McKenzie 6.6
- 22E. Sobol 6.6
- 17P. Hrošovský 7.0
- 25M. Galarza 7.5
- 14Y. Sor 7.3
- 28J. Paintsil ▼ 46' 6.7
- 7A. Fadera ▼ 71' 7.2
- 99T. Arokodare 6.3
Dự bị 9
- 9A. Zeqiri ▲ 46' 6.3
- 90C. Bonsu Baah ▲ 71' 6.6
- 27K. Nkuba ▲ 90'
- 78K. Karetsas
- 3Mujaid Sadick
- 19A. Ait El Hadj
- 24L. Oyen
- 68T. Claes
- 1H. Van Crombrugge
Thống kê
02⚑2
⚑450
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm15
4Trúng đích2
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc4
3Việt vị5
15Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
310Chuyền bóng440
218Chuyền chính xác358
70%Chính xác chuyền81%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu60
78Ghi được90
72Thủng lưới68
1.56Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai52