Oud-Heverlee Leuven vs Genk
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 3-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 1, Genk thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- WDWDD Genk
- 21' Takahiro Akimoto
- 22' Y. Maziz · M. Maertens 1-0
- 35' Ibrahima Sory Bangoura
- 36' T. Vlietinck · E. Pletinckx 2-0
- 37' Thibault Vlietinck
- 45'+2 Alieu Fadera
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Sor ▼ K. Karetsas
- 46' ▲ A. Zeqiri ▼ I. Bangoura
- 49' Konan N'Dri
- 59' ▲ E. Banzuzi ▼ Y. Maziz
- 62' 2-1 T. Arokodare · Y. Sor
- 68' ▲ J. Þorsteinsson ▼ M. Maertens
- 68' ▲ C. Ikwuemesi ▼ T. Vlietinck
- 70' Ezechiel Banzuzi
- 75' ▲ W. Balikwisha ▼ B. Verstraete
- 75' ▲ M. Osifo ▼ H. Mendyl
- 83' ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ J. Kayembe
- 85' J. Þorsteinsson · M. Osifo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1T. Leysen 8.5
- 23J. Schingtienne 7.0
- 28E. Pletinckx ⇢ 7.5
- 30T. Akimoto 6.9
- 77T. Vlietinck ⚽ ▼ 68' 7.3
- 4B. Verstraete ▼ 75' 7.2
- 8S. Schrijvers 7.2
- 20H. Mendyl ▼ 75' 6.9
- 33M. Maertens ⇢ ▼ 68' 7.3
- 10Y. Maziz ⚽ ▼ 59' 7.2
- 15K. N’Dri 7.3
Dự bị 9
- 6E. Banzuzi ▲ 59' 6.6
- 7J. Þorsteinsson ⚽ ▲ 68' 7.7
- 19C. Ikwuemesi ▲ 68' 6.3
- 21W. Balikwisha ▲ 75' 6.9
- 25M. Osifo ▲ 75' 7.2
- 63C. Souanga
- 11N. Nsingi
- 61O. Jochmans
- 17S. Mueanta
- 39M. Penders 6.7
- 3Mujaid Sadick 6.9
- 6M. Smets 6.2
- 18J. Kayembe ▼ 83' 6.5
- 7A. Fadera 7.2
- 21I. Bangoura ▼ 46' 6.3
- 17P. Hrošovský 6.9
- 90C. Bonsu Baah 7.5
- 20K. Karetsas ▼ 46' 6.9
- 99T. Arokodare ⚽ 7.3
- 23J. Steuckers 7.5
Dự bị 9
- 14Y. Sor ▲ 46' 7.2
- 9A. Zeqiri ▲ 46' 7.0
- 19Oh Hyeon-Gyu ▲ 83' 6.5
- 1H. Van Crombrugge
- 32N. Adedeji-Sternberg
- 44J. Kongolo
- 15T. Claes
- 46C. Cuesta
- 34A. Palacios
Thống kê
02⚑2
⚑1020
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm18
5Trúng đích7
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
2Phạt góc10
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
278Chuyền bóng480
218Chuyền chính xác426
78%Chính xác chuyền89%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu54
68Ghi được100
59Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai53