Genk vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: Genk 2-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 7, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- WDWDD Genk
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- 14' Henok Teklab
- 38' Noë Dussenne
- HT0-0
- 46' ▲ O. Gil ▼ H. Teklab
- 50' M. Sadick · K. Karetsas 1-0
- 67' ▲ Y. Maziz ▼ L. Lakomy
- 67' ▲ S. Kaba ▼ T. Verlinden
- 68' Birger Verstraete
- 75' ▲ N. Sattlberger ▼ P. Hrosovsky
- 75' ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ J. Erabi
- 78' 1-1 S. Kaba · D. Opoku
- 79' ▲ C. Terho ▼ D. Opoku
- 81' D. Heymans · K. Karetsas 2-1
- 84' ▲ J. Steuckers ▼ K. Karetsas
- 85' ▲ Y. Sor ▼ N. Adedeji-Sternberg
- 87' ▲ A. K. Traore ▼ N. Dussenne
- 90'+1 ▲ A. Palacios ▼ Y. Medina
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Van Crombrugge 6.7
- 77Z. El Ouahdi 6.2
- 3M. Sadick ⚽ 7.7
- 6M. Smets 7.2
- 19Y. Medina ▼ 90' 6.5
- 17P. Hrosovsky ▼ 75' 7.2
- 8B. Heynen 7.3
- 20K. Karetsas ⇢2 ▼ 84' 9.2
- 38D. Heymans ⚽ 7.9
- 32N. Adedeji-Sternberg ▼ 85' 8.5
- 99J. Erabi ▼ 75' 5.6
Dự bị 10
- 28L. Brughmans
- 26T. Lawal
- 44J. Kongolo
- 34A. Palacios ▲ 90'
- 21I. Bangoura
- 24N. Sattlberger ▲ 75' 6.5
- 29R. Mirisola
- 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 75' 6.3
- 14Y. Sor ▲ 85' 6.3
- 7J. Steuckers ▲ 84' 6.3
- 1T. Leysen 7.2
- 99D. Opoku ⇢ ▼ 79' 7.2
- 28E. Pletinckx 6.6
- 3N. Dussenne ▼ 87' 6.2
- 34R. Nyakossi 6.9
- 14H. Teklab ▼ 46' 6.9
- 33M. Maertens 6.9
- 4B. Verstraete 6.5
- 24L. Lakomy ▼ 67' 6.0
- 7T. Verlinden ▼ 67' 6.9
- 19C. Ikwuemesi 6.3
Dự bị 10
- 61O. Jochmans
- 16M. Prevot
- 27O. Gil ▲ 46' 5.9
- 5T. Ominami
- 6W. George
- 10Y. Maziz ▲ 67' 6.3
- 39S. Kaba ⚽ ▲ 67' 8.3
- 22J. Mijatovic
- 11C. Terho ▲ 79' 6.3
- 9A. K. Traore ▲ 87' 6.2
Thống kê
00⚑10
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm11
8Trúng đích6
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
10Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
4Cứu thua6
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
539Chuyền bóng269
476Chuyền chính xác205
88%Chính xác chuyền76%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
58Trận đấu44
88Ghi được48
77Thủng lưới64
1.52Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai26