Genk
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oud-Heverlee Leuven

Genk vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Genk 2-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 7, hòa 1, Oud-Heverlee Leuven thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
WDWDD Genk
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
  1. 6' Matte Smets
  2. 20' C. Cuesta N. Sattlberger
  3. 30' Youssef Maziz
  4. 40' Takahiro Akimoto
  5. HT0-0
  6. 46' Hasan Kuruçay
  7. 48' J. Steuckers11m 1-0
  8. 65' E. Banzuzi T. Ominami
  9. 65' W. Balikwisha W. George
  10. 66' S. Mitrović K. N’Dri
  11. 69' Oh Hyeon-Gyu T. Arokodare
  12. 69' N. Adedeji-Sternberg C. Bonsu Baah
  13. 70' I. Bangoura K. Karetsas
  14. 79' H. Mendyl T. Akimoto
  15. 79' M. Osifo T. Vlietinck
  16. 83' Tobe Leysen
  17. 84' Oh Hyeon-Gyu11m 2-0
  18. 87' Carlos Cuesta
  19. 90'+6 Manuel Osifo
  20. 90'+1 K. Nkuba J. Steuckers
  21. FT2-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Fink
  1. 39M. Penders 7.5
  2. 77Z. El Ouahdi 7.6
  3. 3Mujaid Sadick 8.3
  4. 6M. Smets 3.0
  5. 18J. Kayembe 7.2
  6. 24N. Sattlberger ▼ 20' 6.6
  7. 23J. Steuckers ▼ 90' 7.7
  8. 20K. Karetsas ▼ 70' 6.9
  9. 8B. Heynen 8.0
  10. 7C. Bonsu Baah ▼ 69' 7.7
  11. 99T. Arokodare ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 46C. Cuesta ▲ 20' 6.7
  2. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 69' 7.5
  3. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 69' 6.7
  4. 21I. Bangoura ▲ 70' 7.3
  5. 27K. Nkuba ▲ 90'
  6. 17P. Hrošovský
  7. 1H. Van Crombrugge
  8. 44J. Kongolo
  9. 11L. Oyen
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Coleman
  1. 1T. Leysen 6.9
  2. 5T. Ominami ▼ 65' 6.6
  3. 58H. Kuruçay 6.7
  4. 14F. Ricca 7.2
  5. 77T. Vlietinck ▼ 79' 6.9
  6. 55W. George ▼ 65' 6.3
  7. 8S. Schrijvers 7.7
  8. 30T. Akimoto ▼ 79' 6.9
  9. 11K. N’Dri ▼ 66' 6.3
  10. 10Y. Maziz 6.6
  11. 19C. Ikwuemesi 6.3

Dự bị 9

  1. 6E. Banzuzi ▲ 65' 6.7
  2. 21W. Balikwisha ▲ 65' 7.2
  3. 23S. Mitrović ▲ 66' 6.9
  4. 20H. Mendyl ▲ 79' 6.2
  5. 25M. Osifo ▲ 79' 6.7
  6. 16M. Prévot
  7. 28E. Pletinckx
  8. 80M. Heremans
  9. 40R. Monticelli

Thống kê

112
650
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm16
5Trúng đích3
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
2Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
367Chuyền bóng522
306Chuyền chính xác456
83%Chính xác chuyền87%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu48
100Ghi được68
62Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn18
53Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu