K.A.A. Gent vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-0 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 0, hòa 5, Royale Union Saint-Gilloise thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 39
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- DWWWW K.A.A. Gent
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 41' Wilfried Kanga
- HT0-0
- 53' ▲ M. Sonko ▼ H. Goore
- 57' Siebe Van Der Heyden
- 57' Michał Skóraś
- 62' ▲ M. Fuseini ▼ B. Zeneli
- 62' ▲ M. Biondic ▼ K. Rodriguez
- 62' ▲ Guilherme Smith ▼ O. Niang
- 71' ▲ I. Cisse ▼ W. Kanga
- 82' ▲ L. Patris ▼ A. Khalaili
- 83' Momodou Sonko
- 84' ▲ Hong Hyun-Seok ▼ M. Delorge-Knieper
- 84' ▲ M. Volckaert ▼ T. Araujo
- 87' Mateo Biondic
- 89' ▲ R. Florucz ▼ A. Ait El Hadj
- FT0-0
Đội hình
- 33D. Roef 9.3
- 29J. Duverne 7.2
- 4D. Hashioka 7.7
- 44S. Van Der Heyden 7.3
- 20T. Araujo ▼ 84' 7.5
- 22L. Lopes 6.6
- 27T. De Vlieger 6.9
- 17M. Delorge-Knieper ▼ 84' 7.7
- 8M. Skoras 7.0
- 7W. Kanga ▼ 71' 6.2
- 45H. Goore ▼ 53' 6.5
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 10A. Omgba
- 54H. Vernemmen
- 24Hong Hyun-Seok ▲ 84' 6.7
- 37A. Kadri
- 15A. Ito
- 11M. Sonko ▲ 53' 6.5
- 57M. Volckaert ▲ 84' 6.9
- 75I. Cisse ▲ 71' 6.6
- 37K. Scherpen 7.6
- 5K. Mac Allister 7.7
- 16C. Burgess 6.9
- 48F. Leysen 7.6
- 25A. Khalaili ▼ 82' 7.3
- 6K. Van De Perre 7.2
- 8A. Zorgane 7.5
- 22O. Niang ▼ 62' 6.3
- 23B. Zeneli ▼ 62' 6.3
- 10A. Ait El Hadj ▼ 89' 6.6
- 13K. Rodriguez ▼ 62' 6.0
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 30R. Florucz ▲ 89'
- 7M. Fuseini ▲ 62' 6.3
- 3M. T. Barry
- 29M. Sylla
- 27L. Patris ▲ 82' 6.6
- 14I. Pavlic
- 9M. Biondic ▲ 62' 6.3
- 11Guilherme Smith ▲ 62' 6.6
Thống kê
04⚑8
⚑500
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm15
1Trúng đích8
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị3
7Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
8Cứu thua1
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
451Chuyền bóng549
383Chuyền chính xác470
85%Chính xác chuyền86%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu56
65Ghi được90
63Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai54