K.A.A. Gent vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 0, hòa 5, Royale Union Saint-Gilloise thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- DWWWW K.A.A. Gent
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 31' 0-1 A. Ait El Hadj · A. Khalaili
- 33' 0-2 F. Ivanović · A. Khalaili
- 39' 0-3 P. David
- HT0-3
- 46' ▲ B. Goore ▼ A. Ito
- 46' ▲ Tiago Araújo ▼ S. Kotto
- 51' Promise David
- 56' Leonardo Lopes
- 63' ▲ R. Sykes ▼ K. Mac Allister
- 63' ▲ M. Fuseini ▼ F. Ivanović
- 69' ▲ A. Hjulsager ▼ A. Omgba
- 69' ▲ H. Gambor ▼ J. Torunarigha
- 73' ▲ A. Castro-Montes ▼ A. Khalaili
- 73' ▲ C. Vanhoutte ▼ K. Van de Perre
- 79' ▲ N. Fadiga ▼ M. Sonko
- 80' Christian Burgess
- 85' ▲ M. Rasmussen ▼ A. Ait El Hadj
- FT0-3
Đội hình
- 32T. Vandenberghe 6.5
- 4T. Watanabe 6.9
- 23J. Torunarigha ▼ 69' 6.3
- 2S. Kotto ▼ 46' 5.6
- 18M. Samoise 6.9
- 5Leonardo Lopes 6.3
- 16M. Delorge 6.6
- 11M. Sonko ▼ 79' 6.2
- 15A. Ito ▼ 46' 6.3
- 14D. Vanzeir 6.6
- 10A. Omgba ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 45B. Goore ▲ 46' 7.0
- 20Tiago Araújo ▲ 46' 7.2
- 17A. Hjulsager ▲ 69' 6.9
- 12H. Gambor ▲ 69' 6.9
- 22N. Fadiga ▲ 79' 7.5
- 24S. Kums
- 9A. Guðjohnsen
- 30C. De Schrevel
- 6O. Gandelman
- 49A. Moris 7.9
- 5K. Mac Allister ▼ 63' 7.0
- 16C. Burgess 6.9
- 28K. Machida 6.9
- 25A. Khalaili ⇢2 ▼ 73' 8.2
- 27N. Sadiki 7.0
- 6K. Van de Perre ▼ 73' 7.3
- 22O. Niang 7.3
- 9F. Ivanović ⚽ ▼ 63' 7.7
- 10A. Ait El Hadj ⚽ ▼ 85' 7.6
- 12P. David ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 26R. Sykes ▲ 63' 7.0
- 77M. Fuseini ▲ 63' 6.3
- 21A. Castro-Montes ▲ 73' 6.7
- 24C. Vanhoutte ▲ 73' 6.3
- 4M. Rasmussen ▲ 85' 6.7
- 11H. Teklab
- 48F. Leysen
- 1V. Chambaere
- 20M. Giger
Thống kê
01⚑4
⚑510
63%Kiểm soát bóng37%
7Dứt điểm14
3Trúng đích5
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị6
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
557Chuyền bóng316
487Chuyền chính xác245
87%Chính xác chuyền78%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
63Trận đấu64
94Ghi được116
93Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.81
23Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn38
50Hiệp hai60